true education has the power to ennoble the human soul and elevate our collective potential.
Giáo dục thực sự có sức mạnh để tôn vinh tâm hồn con người và nâng cao tiềm năng tập thể của chúng ta.
great literature can ennoble the spirit and inspire readers to pursue higher ideals.
Tác phẩm văn học vĩ đại có thể tôn vinh tinh thần và truyền cảm hứng cho độc giả theo đuổi những lý tưởng cao cả hơn.
service to others can ennoble one's character and bring deeper meaning to existence.
Phục vụ người khác có thể tôn vinh nhân cách của một người và mang lại ý nghĩa sâu sắc hơn cho sự tồn tại.
the struggle for justice has always ennobled those who fight bravely for freedom and dignity.
Chính sự đấu tranh vì công lý luôn tôn vinh những người dũng cảm chiến đấu vì tự do và danh dự.
art in its highest form serves to ennoble the human condition and express our deepest truths.
Nghệ thuật ở hình thức cao nhất của nó có tác dụng tôn vinh điều kiện con người và thể hiện những chân lý sâu sắc nhất của chúng ta.
hardship, when faced with courage and resilience, can ennoble the heart and strengthen character.
Nghèo khổ, khi đối mặt với lòng dũng cảm và sự kiên cường, có thể tôn vinh trái tim và củng cố nhân cách.
a life dedicated to helping the vulnerable will ennoble any soul and create lasting legacy.
Một cuộc đời tận tâm giúp đỡ những người dễ tổn thương sẽ tôn vinh bất kỳ tâm hồn nào và tạo ra di sản lâu dài.
the pursuit of scientific truth can ennoble humanity and advance our collective civilization.
Sự theo đuổi chân lý khoa học có thể tôn vinh nhân loại và thúc đẩy nền văn minh tập thể của chúng ta.
democratic ideals have the power to ennoble nations and inspire citizens toward greater purpose.
Những lý tưởng dân chủ có sức mạnh để tôn vinh các quốc gia và truyền cảm hứng cho công dân hướng tới mục đích cao cả hơn.
music and poetry together ennoble the human experience and connect us across all boundaries.
Nhạc và thơ cùng nhau tôn vinh trải nghiệm con người và kết nối chúng ta vượt qua mọi ranh giới.
philosophy teaches us to ennoble our minds through critical reflection and accumulated wisdom.
Triết học dạy chúng ta tôn vinh tâm trí thông qua sự phản tư phê phán và trí tuệ tích lũy.
standing up for what is right, even at great personal cost, will ennoble any person.
Đứng lên vì điều đúng đắn, ngay cả khi phải chịu tổn thất cá nhân lớn, sẽ tôn vinh bất kỳ ai.
true education has the power to ennoble the human soul and elevate our collective potential.
Giáo dục thực sự có sức mạnh để tôn vinh tâm hồn con người và nâng cao tiềm năng tập thể của chúng ta.
great literature can ennoble the spirit and inspire readers to pursue higher ideals.
Tác phẩm văn học vĩ đại có thể tôn vinh tinh thần và truyền cảm hứng cho độc giả theo đuổi những lý tưởng cao cả hơn.
service to others can ennoble one's character and bring deeper meaning to existence.
Phục vụ người khác có thể tôn vinh nhân cách của một người và mang lại ý nghĩa sâu sắc hơn cho sự tồn tại.
the struggle for justice has always ennobled those who fight bravely for freedom and dignity.
Chính sự đấu tranh vì công lý luôn tôn vinh những người dũng cảm chiến đấu vì tự do và danh dự.
art in its highest form serves to ennoble the human condition and express our deepest truths.
Nghệ thuật ở hình thức cao nhất của nó có tác dụng tôn vinh điều kiện con người và thể hiện những chân lý sâu sắc nhất của chúng ta.
hardship, when faced with courage and resilience, can ennoble the heart and strengthen character.
Nghèo khổ, khi đối mặt với lòng dũng cảm và sự kiên cường, có thể tôn vinh trái tim và củng cố nhân cách.
a life dedicated to helping the vulnerable will ennoble any soul and create lasting legacy.
Một cuộc đời tận tâm giúp đỡ những người dễ tổn thương sẽ tôn vinh bất kỳ tâm hồn nào và tạo ra di sản lâu dài.
the pursuit of scientific truth can ennoble humanity and advance our collective civilization.
Sự theo đuổi chân lý khoa học có thể tôn vinh nhân loại và thúc đẩy nền văn minh tập thể của chúng ta.
democratic ideals have the power to ennoble nations and inspire citizens toward greater purpose.
Những lý tưởng dân chủ có sức mạnh để tôn vinh các quốc gia và truyền cảm hứng cho công dân hướng tới mục đích cao cả hơn.
music and poetry together ennoble the human experience and connect us across all boundaries.
Nhạc và thơ cùng nhau tôn vinh trải nghiệm con người và kết nối chúng ta vượt qua mọi ranh giới.
philosophy teaches us to ennoble our minds through critical reflection and accumulated wisdom.
Triết học dạy chúng ta tôn vinh tâm trí thông qua sự phản tư phê phán và trí tuệ tích lũy.
standing up for what is right, even at great personal cost, will ennoble any person.
Đứng lên vì điều đúng đắn, ngay cả khi phải chịu tổn thất cá nhân lớn, sẽ tôn vinh bất kỳ ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay