enthraller

[Mỹ]/ɪnˈθrɔːlə/
[Anh]/ɪnˈθrɔlər/

Dịch

n. người làm say đắm hoặc quyến rũ

Cụm từ & Cách kết hợp

enthraller of minds

người mê hoặc tâm trí

enthraller of crowds

người mê hoặc đám đông

enthraller of stories

người mê hoặc những câu chuyện

enthraller of hearts

người mê hoặc trái tim

enthraller of dreams

người mê hoặc những giấc mơ

enthraller of audiences

người mê hoặc khán giả

enthraller of art

người mê hoặc nghệ thuật

enthraller of performances

người mê hoặc các buổi biểu diễn

enthraller of talent

người mê hoặc tài năng

enthraller of events

người mê hoặc các sự kiện

Câu ví dụ

the magician was an enthraller, captivating the audience with his tricks.

người ảo thuật gia là một người mê hoặc, làm say đắm khán giả bằng những trò diễn của mình.

her storytelling skills made her an enthraller at the campfire.

kỹ năng kể chuyện của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người mê hoặc bên đống lửa.

the film was an enthraller, keeping viewers on the edge of their seats.

phim là một sự mê hoặc, khiến người xem không thể rời mắt khỏi màn hình.

he was known as an enthraller of children with his funny antics.

anh ta được biết đến như một người mê hoặc trẻ em bằng những trò hề hài hước của mình.

the concert was an enthraller, leaving the audience wanting more.

buổi hòa nhạc là một sự mê hoặc, khiến khán giả muốn thêm nữa.

her performance as an enthraller brought the story to life.

sự thể hiện của cô ấy với vai trò là một người mê hoặc đã mang câu chuyện trở nên sống động.

the novel was an enthraller, drawing readers into its world.

cuốn tiểu thuyết là một sự mê hoặc, cuốn hút người đọc vào thế giới của nó.

he was an enthraller, using humor to engage the audience.

anh ta là một người mê hoặc, sử dụng sự hài hước để thu hút khán giả.

the play was an enthraller, with twists that surprised everyone.

vở kịch là một sự mê hoặc, với những tình tiết bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.

as an enthraller, she knew how to hold the crowd's attention.

với vai trò là một người mê hoặc, cô ấy biết cách thu hút sự chú ý của đám đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay