enthraller of minds
người mê hoặc tâm trí
enthraller of crowds
người mê hoặc đám đông
enthraller of stories
người mê hoặc những câu chuyện
enthraller of hearts
người mê hoặc trái tim
enthraller of dreams
người mê hoặc những giấc mơ
enthraller of audiences
người mê hoặc khán giả
enthraller of art
người mê hoặc nghệ thuật
enthraller of performances
người mê hoặc các buổi biểu diễn
enthraller of talent
người mê hoặc tài năng
enthraller of events
người mê hoặc các sự kiện
the magician was an enthraller, captivating the audience with his tricks.
người ảo thuật gia là một người mê hoặc, làm say đắm khán giả bằng những trò diễn của mình.
her storytelling skills made her an enthraller at the campfire.
kỹ năng kể chuyện của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người mê hoặc bên đống lửa.
the film was an enthraller, keeping viewers on the edge of their seats.
phim là một sự mê hoặc, khiến người xem không thể rời mắt khỏi màn hình.
he was known as an enthraller of children with his funny antics.
anh ta được biết đến như một người mê hoặc trẻ em bằng những trò hề hài hước của mình.
the concert was an enthraller, leaving the audience wanting more.
buổi hòa nhạc là một sự mê hoặc, khiến khán giả muốn thêm nữa.
her performance as an enthraller brought the story to life.
sự thể hiện của cô ấy với vai trò là một người mê hoặc đã mang câu chuyện trở nên sống động.
the novel was an enthraller, drawing readers into its world.
cuốn tiểu thuyết là một sự mê hoặc, cuốn hút người đọc vào thế giới của nó.
he was an enthraller, using humor to engage the audience.
anh ta là một người mê hoặc, sử dụng sự hài hước để thu hút khán giả.
the play was an enthraller, with twists that surprised everyone.
vở kịch là một sự mê hoặc, với những tình tiết bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
as an enthraller, she knew how to hold the crowd's attention.
với vai trò là một người mê hoặc, cô ấy biết cách thu hút sự chú ý của đám đông.
enthraller of minds
người mê hoặc tâm trí
enthraller of crowds
người mê hoặc đám đông
enthraller of stories
người mê hoặc những câu chuyện
enthraller of hearts
người mê hoặc trái tim
enthraller of dreams
người mê hoặc những giấc mơ
enthraller of audiences
người mê hoặc khán giả
enthraller of art
người mê hoặc nghệ thuật
enthraller of performances
người mê hoặc các buổi biểu diễn
enthraller of talent
người mê hoặc tài năng
enthraller of events
người mê hoặc các sự kiện
the magician was an enthraller, captivating the audience with his tricks.
người ảo thuật gia là một người mê hoặc, làm say đắm khán giả bằng những trò diễn của mình.
her storytelling skills made her an enthraller at the campfire.
kỹ năng kể chuyện của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người mê hoặc bên đống lửa.
the film was an enthraller, keeping viewers on the edge of their seats.
phim là một sự mê hoặc, khiến người xem không thể rời mắt khỏi màn hình.
he was known as an enthraller of children with his funny antics.
anh ta được biết đến như một người mê hoặc trẻ em bằng những trò hề hài hước của mình.
the concert was an enthraller, leaving the audience wanting more.
buổi hòa nhạc là một sự mê hoặc, khiến khán giả muốn thêm nữa.
her performance as an enthraller brought the story to life.
sự thể hiện của cô ấy với vai trò là một người mê hoặc đã mang câu chuyện trở nên sống động.
the novel was an enthraller, drawing readers into its world.
cuốn tiểu thuyết là một sự mê hoặc, cuốn hút người đọc vào thế giới của nó.
he was an enthraller, using humor to engage the audience.
anh ta là một người mê hoặc, sử dụng sự hài hước để thu hút khán giả.
the play was an enthraller, with twists that surprised everyone.
vở kịch là một sự mê hoặc, với những tình tiết bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
as an enthraller, she knew how to hold the crowd's attention.
với vai trò là một người mê hoặc, cô ấy biết cách thu hút sự chú ý của đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay