entradas

[Mỹ]/ɛnˈtrɑːdəz/
[Anh]/ɛnˈtrɑːdəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Entradas (tên địa điểm ở Bồ Đào Nha); Số nhiều của entrada: entrances, inputs, or entries

Câu ví dụ

we purchased two tickets for the concert next week.

Chúng tôi đã mua hai vé cho buổi hòa nhạc tuần sau.

the restaurant offers half-price appetizers during happy hour.

Quán ăn cung cấp các món khai vị bán giá nửa giá trong giờ happy hour.

please record these transactions in the ledger immediately.

Vui lòng ghi lại các giao dịch này vào sổ cái ngay lập tức.

the blog post received over a hundred comments from readers.

Bài đăng blog đã nhận được hơn một trăm bình luận từ độc giả.

blogging is a great way to generate a passive income stream.

Viết blog là một cách tuyệt vời để tạo ra dòng thu nhập thụ động.

unauthorized entries into the building will trigger the alarm.

Các hành động vào tòa nhà không được phép sẽ kích hoạt báo động.

the dictionary lists multiple entries for this specific word.

Từ điển liệt kê nhiều mục nhập cho từ cụ thể này.

all data entries must be completed before the deadline.

Tất cả các mục nhập dữ liệu phải được hoàn thành trước hạn chót.

the port authority manages all ship entries into the harbor.

Cơ quan cảng quản lý tất cả các tàu vào cảng.

she is working on a double entry for the art competition.

Cô ấy đang làm một bài dự thi kép cho cuộc thi nghệ thuật.

the police blocked all entries and exits to the crime scene.

Cảnh sát đã chặn tất cả các lối vào và ra khỏi hiện trường vụ án.

mobility data relies on mobile phone entries and signals.

Dữ liệu di chuyển dựa trên các mục nhập và tín hiệu từ điện thoại di động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay