| số nhiều | entrants |
contest entrant
người tham gia cuộc thi
another new entrant into the multimedia market
một người tham gia mới vào thị trường đa phương tiện
all entrants will be enrolled on new-style courses.
Tất cả người tham gia sẽ được đăng ký vào các khóa học mới.
He applied for entrant to university 3 years ago.
Anh ấy đã đăng ký vào trường đại học 3 năm trước.
The winning entrant received tickets to the theatre.
Người tham gia chiến thắng đã nhận được vé đến nhà hát.
The entrant must fill out an application form.
Người tham gia phải điền vào mẫu đăng ký.
The entrant impressed the judges with their creative presentation.
Người tham gia đã gây ấn tượng với các giám khảo bằng bài thuyết trình sáng tạo của họ.
Each entrant will receive a certificate of participation.
Mỗi người tham gia sẽ nhận được giấy chứng nhận tham gia.
The entrant showcased their talent during the competition.
Người tham gia đã thể hiện tài năng của họ trong suốt cuộc thi.
The entrant was disqualified for breaking the rules.
Người tham gia đã bị loại vì vi phạm các quy tắc.
The entrant had to submit their project by the deadline.
Người tham gia phải nộp dự án của họ trước thời hạn.
The entrant was announced as the winner of the competition.
Người tham gia đã được công bố là người chiến thắng cuộc thi.
Each entrant will be given a unique identification number.
Mỗi người tham gia sẽ được cấp một số nhận dạng duy nhất.
The entrant impressed the audience with their performance.
Người tham gia đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của họ.
The entrant's work stood out among the submissions.
Công việc của người tham gia nổi bật so với các bài nộp khác.
contest entrant
người tham gia cuộc thi
another new entrant into the multimedia market
một người tham gia mới vào thị trường đa phương tiện
all entrants will be enrolled on new-style courses.
Tất cả người tham gia sẽ được đăng ký vào các khóa học mới.
He applied for entrant to university 3 years ago.
Anh ấy đã đăng ký vào trường đại học 3 năm trước.
The winning entrant received tickets to the theatre.
Người tham gia chiến thắng đã nhận được vé đến nhà hát.
The entrant must fill out an application form.
Người tham gia phải điền vào mẫu đăng ký.
The entrant impressed the judges with their creative presentation.
Người tham gia đã gây ấn tượng với các giám khảo bằng bài thuyết trình sáng tạo của họ.
Each entrant will receive a certificate of participation.
Mỗi người tham gia sẽ nhận được giấy chứng nhận tham gia.
The entrant showcased their talent during the competition.
Người tham gia đã thể hiện tài năng của họ trong suốt cuộc thi.
The entrant was disqualified for breaking the rules.
Người tham gia đã bị loại vì vi phạm các quy tắc.
The entrant had to submit their project by the deadline.
Người tham gia phải nộp dự án của họ trước thời hạn.
The entrant was announced as the winner of the competition.
Người tham gia đã được công bố là người chiến thắng cuộc thi.
Each entrant will be given a unique identification number.
Mỗi người tham gia sẽ được cấp một số nhận dạng duy nhất.
The entrant impressed the audience with their performance.
Người tham gia đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của họ.
The entrant's work stood out among the submissions.
Công việc của người tham gia nổi bật so với các bài nộp khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay