enumerating items
liệt kê các mục
enumerating values
liệt kê các giá trị
enumerating options
liệt kê các tùy chọn
enumerating steps
liệt kê các bước
enumerating elements
liệt kê các yếu tố
enumerating tasks
liệt kê các nhiệm vụ
enumerating results
liệt kê các kết quả
enumerating features
liệt kê các tính năng
enumerating categories
liệt kê các danh mục
enumerating the steps will help clarify the process.
Việc liệt kê các bước sẽ giúp làm rõ quy trình.
she spent hours enumerating the benefits of the new policy.
Cô ấy đã dành hàng giờ liệt kê những lợi ích của chính sách mới.
enumerating your goals can lead to better focus.
Việc liệt kê các mục tiêu của bạn có thể giúp bạn tập trung hơn.
the report includes enumerating the challenges faced last year.
Báo cáo bao gồm việc liệt kê những thách thức mà chúng tôi đã phải đối mặt trong năm ngoái.
enumerating the features of the product is essential for marketing.
Việc liệt kê các tính năng của sản phẩm là điều cần thiết cho việc tiếp thị.
he is good at enumerating the pros and cons of any situation.
Anh ấy rất giỏi trong việc liệt kê những ưu và nhược điểm của bất kỳ tình huống nào.
enumerating the reasons for your decision is important.
Việc liệt kê những lý do cho quyết định của bạn là quan trọng.
in the meeting, she began enumerating the team's accomplishments.
Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu liệt kê những thành tựu của nhóm.
enumerating the risks involved can help in decision-making.
Việc liệt kê những rủi ro liên quan có thể giúp đưa ra quyết định.
the teacher is enumerating the topics to be covered in the exam.
Giáo viên đang liệt kê các chủ đề sẽ được đề cập trong bài kiểm tra.
enumerating items
liệt kê các mục
enumerating values
liệt kê các giá trị
enumerating options
liệt kê các tùy chọn
enumerating steps
liệt kê các bước
enumerating elements
liệt kê các yếu tố
enumerating tasks
liệt kê các nhiệm vụ
enumerating results
liệt kê các kết quả
enumerating features
liệt kê các tính năng
enumerating categories
liệt kê các danh mục
enumerating the steps will help clarify the process.
Việc liệt kê các bước sẽ giúp làm rõ quy trình.
she spent hours enumerating the benefits of the new policy.
Cô ấy đã dành hàng giờ liệt kê những lợi ích của chính sách mới.
enumerating your goals can lead to better focus.
Việc liệt kê các mục tiêu của bạn có thể giúp bạn tập trung hơn.
the report includes enumerating the challenges faced last year.
Báo cáo bao gồm việc liệt kê những thách thức mà chúng tôi đã phải đối mặt trong năm ngoái.
enumerating the features of the product is essential for marketing.
Việc liệt kê các tính năng của sản phẩm là điều cần thiết cho việc tiếp thị.
he is good at enumerating the pros and cons of any situation.
Anh ấy rất giỏi trong việc liệt kê những ưu và nhược điểm của bất kỳ tình huống nào.
enumerating the reasons for your decision is important.
Việc liệt kê những lý do cho quyết định của bạn là quan trọng.
in the meeting, she began enumerating the team's accomplishments.
Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu liệt kê những thành tựu của nhóm.
enumerating the risks involved can help in decision-making.
Việc liệt kê những rủi ro liên quan có thể giúp đưa ra quyết định.
the teacher is enumerating the topics to be covered in the exam.
Giáo viên đang liệt kê các chủ đề sẽ được đề cập trong bài kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay