enzymes

[Mỹ]/ˈɛnzaɪmz/
[Anh]/ˈɛnzaɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất xúc tác sinh học làm tăng tốc độ phản ứng hóa học; các chất được tạo ra bởi các sinh vật sống

Cụm từ & Cách kết hợp

digestive enzymes

enzyme tiêu hóa

enzyme activity

hoạt động của enzyme

enzyme inhibitors

ức chế enzyme

enzyme production

sản xuất enzyme

enzyme therapy

liệu pháp enzyme

enzyme function

chức năng enzyme

enzyme replacement

thay thế enzyme

enzyme sources

nguồn enzyme

enzyme assays

xét nghiệm enzyme

enzymes role

vai trò của enzyme

Câu ví dụ

enzymes play a crucial role in digestion.

Các enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

some enzymes require specific ph levels to function.

Một số enzyme cần các mức độ pH cụ thể để hoạt động.

enzymes can speed up chemical reactions in the body.

Các enzyme có thể tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.

researchers are studying enzymes for new medical treatments.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu enzyme cho các phương pháp điều trị y tế mới.

enzymes are essential for breaking down food.

Các enzyme rất cần thiết cho việc phân hủy thức ăn.

some enzymes are used in industrial processes.

Một số enzyme được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.

enzymes can be affected by temperature changes.

Các enzyme có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

enzymes help in the fermentation process.

Các enzyme giúp trong quá trình lên men.

different enzymes have different functions in the body.

Các enzyme khác nhau có các chức năng khác nhau trong cơ thể.

enzymes can be classified into various categories.

Các enzyme có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay