digestive enzymes
enzyme tiêu hóa
enzyme activity
hoạt động của enzyme
enzyme inhibitors
ức chế enzyme
enzyme production
sản xuất enzyme
enzyme therapy
liệu pháp enzyme
enzyme function
chức năng enzyme
enzyme replacement
thay thế enzyme
enzyme sources
nguồn enzyme
enzyme assays
xét nghiệm enzyme
enzymes role
vai trò của enzyme
enzymes play a crucial role in digestion.
Các enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
some enzymes require specific ph levels to function.
Một số enzyme cần các mức độ pH cụ thể để hoạt động.
enzymes can speed up chemical reactions in the body.
Các enzyme có thể tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.
researchers are studying enzymes for new medical treatments.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu enzyme cho các phương pháp điều trị y tế mới.
enzymes are essential for breaking down food.
Các enzyme rất cần thiết cho việc phân hủy thức ăn.
some enzymes are used in industrial processes.
Một số enzyme được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.
enzymes can be affected by temperature changes.
Các enzyme có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
enzymes help in the fermentation process.
Các enzyme giúp trong quá trình lên men.
different enzymes have different functions in the body.
Các enzyme khác nhau có các chức năng khác nhau trong cơ thể.
enzymes can be classified into various categories.
Các enzyme có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
digestive enzymes
enzyme tiêu hóa
enzyme activity
hoạt động của enzyme
enzyme inhibitors
ức chế enzyme
enzyme production
sản xuất enzyme
enzyme therapy
liệu pháp enzyme
enzyme function
chức năng enzyme
enzyme replacement
thay thế enzyme
enzyme sources
nguồn enzyme
enzyme assays
xét nghiệm enzyme
enzymes role
vai trò của enzyme
enzymes play a crucial role in digestion.
Các enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
some enzymes require specific ph levels to function.
Một số enzyme cần các mức độ pH cụ thể để hoạt động.
enzymes can speed up chemical reactions in the body.
Các enzyme có thể tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.
researchers are studying enzymes for new medical treatments.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu enzyme cho các phương pháp điều trị y tế mới.
enzymes are essential for breaking down food.
Các enzyme rất cần thiết cho việc phân hủy thức ăn.
some enzymes are used in industrial processes.
Một số enzyme được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.
enzymes can be affected by temperature changes.
Các enzyme có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
enzymes help in the fermentation process.
Các enzyme giúp trong quá trình lên men.
different enzymes have different functions in the body.
Các enzyme khác nhau có các chức năng khác nhau trong cơ thể.
enzymes can be classified into various categories.
Các enzyme có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay