epilations

[Mỹ]/ˌɛpɪˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌɛpɪˈleɪʃənz/

Dịch

n.hành động loại bỏ lông khỏi cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

facial epilations

triệt lông mặt

laser epilations

triệt lông bằng laser

permanent epilations

triệt lông vĩnh viễn

body epilations

triệt lông toàn thân

waxing epilations

triệt lông bằng sáp

home epilations

triệt lông tại nhà

sensitive epilations

triệt lông vùng nhạy cảm

affordable epilations

triệt lông giá cả phải chăng

effective epilations

triệt lông hiệu quả

gentle epilations

triệt lông nhẹ nhàng

Câu ví dụ

many people choose epilations for smoother skin.

Nhiều người chọn triệt lông để có làn da mịn màng hơn.

she prefers laser epilations over traditional methods.

Cô ấy thích triệt lông bằng laser hơn các phương pháp truyền thống.

regular epilations can help reduce hair growth over time.

Việc triệt lông thường xuyên có thể giúp giảm sự phát triển của lông theo thời gian.

after epilations, it's important to moisturize the skin.

Sau khi triệt lông, điều quan trọng là phải dưỡng ẩm cho da.

she experienced some redness after her epilations.

Cô ấy bị đỏ da sau khi triệt lông.

epilation can be done at home or in a salon.

Việc triệt lông có thể được thực hiện tại nhà hoặc trong salon.

he is considering epilations for a more permanent solution.

Anh ấy đang cân nhắc triệt lông như một giải pháp lâu dài hơn.

different types of epilations have varying levels of pain.

Các loại triệt lông khác nhau có mức độ đau khác nhau.

she learned about the benefits of epilations online.

Cô ấy tìm hiểu về những lợi ích của việc triệt lông trực tuyến.

consult a professional before trying new epilation techniques.

Tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi thử các kỹ thuật triệt lông mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay