epitope

[Mỹ]/'epitəup/
[Anh]/ˈɛpɪˌtop/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị trí xác định kháng nguyên; cơ sở xác định kháng nguyên
Word Forms
ngôi thứ ba số ítepitopes
số nhiềuepitopes

Câu ví dụ

E2 protein, including hypervariable region 1 (HVR1) in the N-terminal region, contains some epitopes that can induce neutralizing antibodies.

Protein E2, bao gồm vùng biến đổi cao 1 (HVR1) trong vùng N-terminal, chứa một số epitope có thể gây ra kháng thể trung hòa.

After the tolerizing regimen, the host is withdrawn from the suppressive agents, but is able to maintain specific immune tolerance to the immunogenic epitopes present on the toleragen.

Sau khi thực hiện quy trình dung nạp, vật chủ được ngừng sử dụng các chất ức chế, nhưng vẫn có khả năng duy trì sự dung nạp miễn dịch đặc hiệu đối với các epitope miễn dịch có trong chất dung nạp.

The epitope on the virus is a target for the immune response.

Epitope trên virus là mục tiêu của phản ứng miễn dịch.

Researchers are studying the structure of the epitope to develop a vaccine.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của epitope để phát triển vắc-xin.

Antibodies bind to specific epitopes on antigens to neutralize them.

Kháng thể gắn vào các epitope cụ thể trên kháng nguyên để trung hòa chúng.

Understanding the epitope-antibody interaction is crucial in immunology.

Hiểu rõ sự tương tác giữa epitope và kháng thể rất quan trọng trong miễn dịch học.

The epitope recognition by T cells triggers an immune response.

Sự nhận biết epitope bởi tế bào T kích hoạt phản ứng miễn dịch.

Epitope mapping helps identify regions of proteins that are recognized by antibodies.

Xác định vị trí epitope giúp xác định các vùng của protein mà kháng thể nhận biết.

Vaccines are designed to stimulate the immune system to recognize specific epitopes.

Vắc-xin được thiết kế để kích thích hệ thống miễn dịch nhận biết các epitope cụ thể.

The mutation in the epitope can affect the effectiveness of a vaccine.

Đột biến trong epitope có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc-xin.

Epitope prediction tools are used to identify potential vaccine targets.

Các công cụ dự đoán epitope được sử dụng để xác định các mục tiêu vắc-xin tiềm năng.

Epitope variability can pose challenges in developing vaccines against certain pathogens.

Tính biến đổi của epitope có thể gây ra những thách thức trong việc phát triển vắc-xin chống lại một số tác nhân gây bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay