equestrianism

[Mỹ]/ɪ'kwɛstrɪənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành cưỡi, lái và nhảy với ngựa

Câu ví dụ

74. What is modern pentathlon?Equestrianism, fencing, swimming, shooting and cross-country race.

74. Thế vận hội hiện đại là gì?Bao gồm cưỡi ngựa, đấu kiếm, bơi lội, bắn súng và chạy vượt chướng ngại vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay