| số nhiều | ersatzs |
a synthetic fabric. Anersatz product is a transparently inferior imitation:
một loại vải tổng hợp. Sản phẩm thay thế là một bản sao kém chất lượng rõ ràng:
ersatz coffee made mostly of chicory.See Synonyms at artificial
cà phê thay thế làm chủ yếu từ chi quí. Xem Từ đồng nghĩa tại nhân tạo
a synthetic fabric. Anersatz product is a transparently inferior imitation:
một loại vải tổng hợp. Sản phẩm thay thế là một bản sao kém chất lượng rõ ràng:
ersatz coffee made mostly of chicory.See Synonyms at artificial
cà phê thay thế làm chủ yếu từ chi quí. Xem Từ đồng nghĩa tại nhân tạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay