escenario

[Mỹ]/sɪˈnɑːriəʊ/
[Anh]/səˈnɛrioʊ/

Dịch

n. tình huống; giai đoạn (điện ảnh)

Câu ví dụ

the marketing team prepared a detailed scenario for the product launch.

Đội ngũ marketing đã chuẩn bị một kịch bản chi tiết cho việc ra mắt sản phẩm.

in this scenario, the company would likely lose money.

Trong kịch bản này, công ty có khả năng sẽ lỗ tiền.

we must plan for the worst-case scenario.

Chúng ta phải lập kế hoạch cho kịch bản xấu nhất.

planners considered a scenario involving a major earthquake.

Các nhà lập kế hoạch đã xem xét một kịch bản liên quan đến một trận động đất lớn.

the best-case scenario predicts a 20% increase in sales.

Kịch bản tốt nhất dự báo sẽ tăng 20% doanh số.

soldiers trained for a combat scenario in the desert.

Binh sĩ được huấn luyện cho một tình huống chiến đấu trong sa mạc.

what would you do in a zombie apocalypse scenario?

Bạn sẽ làm gì trong tình huống tận thế zombie?

this unlikely scenario could still happen.

Tình huống không khả thi này vẫn có thể xảy ra.

economists painted a grim scenario for the next year.

Các nhà kinh tế đã vẽ ra một kịch bản u ám cho năm tới.

the game features a multiplayer scenario.

Trò chơi có tính năng chơi đa người chơi.

under this scenario, interest rates will rise.

Trong kịch bản này, lãi suất sẽ tăng.

let us assume a scenario where the internet stops working.

Hãy giả sử một tình huống mà internet ngừng hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay