| số nhiều | espousals |
his espousal of Western ideas.
sự ủng hộ các ý tưởng phương Tây của anh ấy.
The espousal of a notion of public good, drawing people beyond the personal and consumerist.
Sự ủng hộ một khái niệm về lợi ích công cộng, thu hút mọi người vượt ra ngoài cái cá nhân và chủ nghĩa tiêu dùng.
Her espousal of environmental causes is well-known.
Sự ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường của cô ấy là rất nổi tiếng.
His espousal of the new technology helped the company stay ahead.
Việc ủng hộ công nghệ mới của anh ấy đã giúp công ty luôn đi trước.
The politician's espousal of social justice resonated with many voters.
Sự ủng hộ công bằng xã hội của chính trị gia đã cộng hưởng với nhiều cử tri.
The organization's espousal of diversity and inclusion is commendable.
Việc ủng hộ sự đa dạng và hòa nhập của tổ chức là đáng khen ngợi.
Her espousal of a healthy lifestyle inspires others to do the same.
Sự ủng hộ lối sống lành mạnh của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác làm điều tương tự.
Their espousal of traditional values is evident in their daily practices.
Sự ủng hộ các giá trị truyền thống của họ thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của họ.
The company's espousal of work-life balance has improved employee satisfaction.
Việc ủng hộ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
His espousal of free speech led to a lively debate on the topic.
Việc ủng hộ tự do ngôn luận của anh ấy đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi về chủ đề đó.
The community's espousal of unity and cooperation has brought about positive changes.
Sự ủng hộ sự đoàn kết và hợp tác của cộng đồng đã mang lại những thay đổi tích cực.
The artist's espousal of creativity and innovation is reflected in his works.
Sự ủng hộ sự sáng tạo và đổi mới của nghệ sĩ được phản ánh trong các tác phẩm của anh ấy.
his espousal of Western ideas.
sự ủng hộ các ý tưởng phương Tây của anh ấy.
The espousal of a notion of public good, drawing people beyond the personal and consumerist.
Sự ủng hộ một khái niệm về lợi ích công cộng, thu hút mọi người vượt ra ngoài cái cá nhân và chủ nghĩa tiêu dùng.
Her espousal of environmental causes is well-known.
Sự ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường của cô ấy là rất nổi tiếng.
His espousal of the new technology helped the company stay ahead.
Việc ủng hộ công nghệ mới của anh ấy đã giúp công ty luôn đi trước.
The politician's espousal of social justice resonated with many voters.
Sự ủng hộ công bằng xã hội của chính trị gia đã cộng hưởng với nhiều cử tri.
The organization's espousal of diversity and inclusion is commendable.
Việc ủng hộ sự đa dạng và hòa nhập của tổ chức là đáng khen ngợi.
Her espousal of a healthy lifestyle inspires others to do the same.
Sự ủng hộ lối sống lành mạnh của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác làm điều tương tự.
Their espousal of traditional values is evident in their daily practices.
Sự ủng hộ các giá trị truyền thống của họ thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của họ.
The company's espousal of work-life balance has improved employee satisfaction.
Việc ủng hộ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
His espousal of free speech led to a lively debate on the topic.
Việc ủng hộ tự do ngôn luận của anh ấy đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi về chủ đề đó.
The community's espousal of unity and cooperation has brought about positive changes.
Sự ủng hộ sự đoàn kết và hợp tác của cộng đồng đã mang lại những thay đổi tích cực.
The artist's espousal of creativity and innovation is reflected in his works.
Sự ủng hộ sự sáng tạo và đổi mới của nghệ sĩ được phản ánh trong các tác phẩm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay