estrogenic

[Mỹ]/ˌɛstrəˈdʒɛnɪk/
[Anh]/ˌɛstrəˈdʒɛnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ định estrogen; có tác dụng tương tự như estrogen

Cụm từ & Cách kết hợp

estrogenic activity

hoạt tính estrogen

estrogenic compounds

các hợp chất estrogen

estrogenic effects

tác dụng của estrogen

estrogenic substances

các chất estrogen

estrogenic properties

tính chất estrogen

estrogenic potential

tiềm năng estrogen

estrogenic influence

sự ảnh hưởng của estrogen

estrogenic response

phản ứng estrogen

estrogenic mimics

các chất bắt chước estrogen

estrogenic signaling

tín hiệu hóa estrogen

Câu ví dụ

some plants have estrogenic properties that can affect human health.

Một số loại thực vật có đặc tính estrogenic có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

estrogenic compounds are often found in certain plastics.

Các hợp chất estrogenic thường được tìm thấy trong một số loại nhựa.

research shows that estrogenic activity can influence reproductive health.

Nghiên cứu cho thấy hoạt động estrogenic có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

some foods are known to have estrogenic effects on the body.

Một số loại thực phẩm được biết là có tác dụng estrogenic lên cơ thể.

exposure to estrogenic substances can disrupt hormonal balance.

Tiếp xúc với các chất estrogenic có thể làm rối loạn sự cân bằng nội tiết tố.

estrogenic activity is a concern in environmental science.

Hoạt động estrogenic là một mối quan ngại trong khoa học môi trường.

some herbal supplements are marketed for their estrogenic effects.

Một số thực phẩm bổ sung thảo dược được quảng cáo vì tác dụng estrogenic của chúng.

scientists are studying the estrogenic effects of certain chemicals.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác dụng estrogenic của một số hóa chất nhất định.

estrogenic activity can vary greatly among different species.

Hoạt động estrogenic có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

understanding estrogenic interactions is important for toxicology.

Hiểu các tương tác estrogenic rất quan trọng đối với độc học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay