ethanal

[Mỹ]/ˈiːθənəl/
[Anh]/ˈiːθənəl/

Dịch

n. một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được sử dụng trong sản xuất acetaldehyde và như một dung môi.
Word Forms
số nhiềuethanals

Cụm từ & Cách kết hợp

ethanal production

sản xuất etanal

ethanal synthesis

nguyên hợp etanal

ethanal concentration

nồng độ etanal

ethanal analysis

phân tích etanal

ethanal reaction

phản ứng etanal

ethanal exposure

tiếp xúc với etanal

ethanal toxicity

độc tính của etanal

ethanal emissions

khí thải etanal

ethanal mixture

hỗn hợp etanal

ethanal sample

mẫu etanal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay