ethnicify

[Mỹ]//ɛθˈnɪsɪfaɪ//
[Anh]//ɛθˈnɪsɪfaɪ//

Dịch

v. Làm cho một thứ mang đặc điểm hoặc phong cách dân tộc; Áp đặt đặc điểm dân tộc hoặc phân loại dân tộc lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

to ethnicify

Việt hóa

ethnicify this

Hãy Việt hóa cái này

ethnicifying culture

Văn hóa Việt hóa

don't ethnicify

Đừng Việt hóa

ethnicify now

Hãy Việt hóa ngay

we ethnicify

Chúng ta Việt hóa

ethnicify it

Hãy Việt hóa nó

please ethnicify

Xin hãy Việt hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay