euchromatin structure
cấu trúc euchromatin
euchromatin region
vùng euchromatin
euchromatin domain
miền euchromatin
euchromatin marker
mã đánh dấu euchromatin
euchromatin activation
kích hoạt euchromatin
euchromatin function
chức năng euchromatin
euchromatin analysis
phân tích euchromatin
euchromatin modification
sửa đổi euchromatin
euchromatin gene
gen euchromatin
euchromatin accessibility
khả năng tiếp cận euchromatin
euchromatin is associated with active gene transcription.
euchromatin liên quan đến phiên mã gen hoạt động.
the structure of euchromatin allows for easier access to dna.
cấu trúc của euchromatin cho phép dễ dàng tiếp cận DNA hơn.
researchers study euchromatin to understand gene regulation.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu euchromatin để hiểu rõ hơn về điều hòa gen.
euchromatin is typically less condensed than heterochromatin.
euchromatin thường ít đặc hơn so với heterochromatin.
changes in euchromatin can affect cellular function.
sự thay đổi trong euchromatin có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào.
scientists have discovered new roles for euchromatin in development.
các nhà khoa học đã phát hiện ra những vai trò mới của euchromatin trong quá trình phát triển.
euchromatin plays a crucial role in dna repair mechanisms.
euchromatin đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế sửa chữa DNA.
the distribution of euchromatin varies across different cell types.
sự phân bố của euchromatin khác nhau ở các loại tế bào khác nhau.
histone modifications can influence euchromatin accessibility.
các sửa đổi histone có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận euchromatin.
understanding euchromatin dynamics is important for cancer research.
hiểu rõ về động lực học của euchromatin rất quan trọng đối với nghiên cứu ung thư.
euchromatin structure
cấu trúc euchromatin
euchromatin region
vùng euchromatin
euchromatin domain
miền euchromatin
euchromatin marker
mã đánh dấu euchromatin
euchromatin activation
kích hoạt euchromatin
euchromatin function
chức năng euchromatin
euchromatin analysis
phân tích euchromatin
euchromatin modification
sửa đổi euchromatin
euchromatin gene
gen euchromatin
euchromatin accessibility
khả năng tiếp cận euchromatin
euchromatin is associated with active gene transcription.
euchromatin liên quan đến phiên mã gen hoạt động.
the structure of euchromatin allows for easier access to dna.
cấu trúc của euchromatin cho phép dễ dàng tiếp cận DNA hơn.
researchers study euchromatin to understand gene regulation.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu euchromatin để hiểu rõ hơn về điều hòa gen.
euchromatin is typically less condensed than heterochromatin.
euchromatin thường ít đặc hơn so với heterochromatin.
changes in euchromatin can affect cellular function.
sự thay đổi trong euchromatin có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào.
scientists have discovered new roles for euchromatin in development.
các nhà khoa học đã phát hiện ra những vai trò mới của euchromatin trong quá trình phát triển.
euchromatin plays a crucial role in dna repair mechanisms.
euchromatin đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế sửa chữa DNA.
the distribution of euchromatin varies across different cell types.
sự phân bố của euchromatin khác nhau ở các loại tế bào khác nhau.
histone modifications can influence euchromatin accessibility.
các sửa đổi histone có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận euchromatin.
understanding euchromatin dynamics is important for cancer research.
hiểu rõ về động lực học của euchromatin rất quan trọng đối với nghiên cứu ung thư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay