europhilia

[Mỹ]/jʊəˈrɒfɪliə/
[Anh]/jʊˈrɑːfɪliə/

Dịch

n. sự say mê hoặc tình cảm dành cho châu Âu và văn hóa châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

europhilia sentiment

Tình cảm europhilia

cultural europhilia

Europhilia văn hóa

political europhilia

Europhilia chính trị

growing europhilia

Europhilia đang phát triển

europhilia debate

Tranh luận về europhilia

europhilia crisis

Crisis europhilia

europhilia movement

Phong trào europhilia

extreme europhilia

Europhilia cực đoan

economic europhilia

Europhilia kinh tế

europhiliac tendencies

Xu hướng europhiliac

Câu ví dụ

the growing europhilia among young voters was evident in the recent survey results.

Sự ủng hộ ngày càng tăng đối với châu Âu trong giới cử tri trẻ đã được thể hiện rõ trong kết quả khảo sát gần đây.

her outspoken europhilia often put her at odds with the nationalist politicians.

Sự ủng hộ mạnh mẽ của bà đối với châu Âu thường khiến bà xung đột với các chính trị gia dân tộc chủ nghĩa.

the country's economic recovery fueled a surge in europhilia across all demographics.

Sự phục hồi kinh tế của đất nước đã thúc đẩy một làn sóng ủng hộ châu Âu trên tất cả các nhóm dân số.

cultural europhilia has deep roots in this region's artistic traditions.

Sự yêu thích văn hóa châu Âu có nền tảng sâu sắc trong các truyền thống nghệ thuật của khu vực này.

the referendum revealed a stark divide between europhilia and euroskepticism.

Biến cố trưng cầu dân ý đã phơi bày sự chia rẽ rõ rệt giữa sự ủng hộ châu Âu và sự hoài nghi đối với châu Âu.

academic circles have long been characterized by a pronounced europhilia.

Các giới học thuật đã lâu nay được đặc trưng bởi sự ủng hộ châu Âu rõ rệt.

his europhilia manifested in his extensive collection of european art and literature.

Sự ủng hộ châu Âu của ông thể hiện qua bộ sưu tập rộng lớn về nghệ thuật và văn học châu Âu.

the journalist's europhilia was evident in her predominantly positive coverage of eu affairs.

Sự ủng hộ châu Âu của nhà báo thể hiện rõ qua cách cô chủ yếu đưa tin tích cực về các vấn đề liên quan đến EU.

the new trade agreement sparked widespread europhilia among business leaders.

Thỏa thuận thương mại mới đã gây ra làn sóng ủng hộ châu Âu rộng rãi trong giới lãnh đạo doanh nghiệp.

public demonstrations showcased the intense europhilia of the capital's residents.

Các cuộc biểu tình công khai đã phô diễn sự ủng hộ châu Âu mãnh liệt của cư dân thủ đô.

the newly elected meps demonstrated their europhilia through unwavering commitment to european ideals.

Các nghị sĩ châu Âu mới được bầu đã thể hiện sự ủng hộ châu Âu của họ thông qua cam kết không lay chuyển với các lý tưởng châu Âu.

sentimental europhilia runs deep in families with cross-border ancestral ties.

Sự yêu thích châu Âu mang tính cảm xúc sâu sắc trong các gia đình có mối liên hệ tổ tiên vượt qua biên giới.

the summer music festival reflected the community's cultural europhilia and love for european traditions.

Festival âm nhạc mùa hè phản ánh sự yêu thích văn hóa châu Âu và tình yêu đối với các truyền thống châu Âu của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay