eutrophication

[Mỹ]/ju:,trɔfi'keiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giàu dinh dưỡng quá mức.
Word Forms
số nhiềueutrophications

Câu ví dụ

With the aggravation of water eutrophication in the world, cyanophycean bloom and its toxin harm aggravated day by day.

Với sự trầm trọng của tình trạng phú dưỡng nước trên thế giới, sự nở hoa của tảo lam và tác hại của độc tố của nó ngày càng trầm trọng hơn.

The water eutrophication is caused by the incessant accumulation of nitrogen and phosphorus in water and excessive propagation of a few of algal and hydrobios.

Hiện tượng phú dưỡng của nước được gây ra bởi sự tích tụ liên tục của nitơ và phốt pho trong nước và sự sinh trưởng quá mức của một số tảo và sinh vật thủy sinh.

Eutrophication can lead to harmful algal blooms in bodies of water.

Hiện tượng phú dưỡng có thể dẫn đến sự nở hoa của tảo độc trong các thủy vực.

Excessive use of fertilizers can contribute to eutrophication of lakes and rivers.

Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể góp phần vào hiện tượng phú dưỡng của các hồ và sông.

Eutrophication is a major environmental issue affecting aquatic ecosystems worldwide.

Hiện tượng phú dưỡng là một vấn đề môi trường lớn ảnh hưởng đến các hệ sinh thái dưới nước trên toàn thế giới.

Eutrophication can result in oxygen depletion and fish kills in affected water bodies.

Hiện tượng phú dưỡng có thể gây ra sự thiếu hụt oxy và chết cá trong các thủy vực bị ảnh hưởng.

Preventing eutrophication requires better management of nutrient inputs into water bodies.

Ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng đòi hỏi quản lý tốt hơn lượng chất dinh dưỡng vào các thủy vực.

Eutrophication is often caused by runoff from agricultural fields carrying excess nutrients.

Hiện tượng phú dưỡng thường do nước rửa trôi từ các cánh đồng nông nghiệp mang theo lượng chất dinh dưỡng dư thừa.

Eutrophication can have detrimental effects on the biodiversity of aquatic ecosystems.

Hiện tượng phú dưỡng có thể gây ra những tác động xấu đến đa dạng sinh học của các hệ sinh thái dưới nước.

The process of eutrophication can be accelerated by climate change and human activities.

Quá trình phú dưỡng có thể được đẩy nhanh bởi biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người.

Eutrophication is a complex phenomenon involving nutrient enrichment and ecosystem changes.

Hiện tượng phú dưỡng là một hiện tượng phức tạp liên quan đến sự giàu dinh dưỡng và thay đổi hệ sinh thái.

Eutrophication mitigation strategies include reducing nutrient runoff and promoting sustainable agricultural practices.

Các chiến lược giảm thiểu hiện tượng phú dưỡng bao gồm giảm lượng nước rửa trôi chất dinh dưỡng và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay