eventuate

[Mỹ]/ɪ'ven(t)ʃʊeɪt/
[Anh]/ɪ'vɛntʃuet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. kết quả, xảy ra.
Word Forms
số nhiềueventuates
thì quá khứeventuated
quá khứ phân từeventuated
hiện tại phân từeventuating
ngôi thứ ba số íteventuates

Câu ví dụ

circumstances that eventuate in crime.

những hoàn cảnh dẫn đến tội phạm.

The epidemic eventuated in the deaths of thousands.

Đại dịch đã dẫn đến cái chết của hàng ngàn người.

A rapid rise in price soon eventuated in mass unemployment.

Sự tăng giá nhanh chóng sớm dẫn đến tình trạng thất nghiệp hàng loạt.

The negotiations may eventuate in a new trade agreement.

Các cuộc đàm phán có thể dẫn đến một thỏa thuận thương mại mới.

Let's see how things eventuate before making a decision.

Hãy xem mọi thứ sẽ diễn ra như thế nào trước khi đưa ra quyết định.

The project is still in progress, so we'll have to wait and see how it eventuates.

Dự án vẫn đang trong quá trình thực hiện, vì vậy chúng ta phải chờ xem nó sẽ diễn ra như thế nào.

It's hard to predict how the situation will eventuate in the future.

Thật khó để dự đoán tình hình sẽ diễn ra như thế nào trong tương lai.

The team is working hard to ensure that the eventuates smoothly.

Đội ngũ đang nỗ lực để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ.

The changes in policy may eventuate in a shift in public opinion.

Những thay đổi trong chính sách có thể dẫn đến sự thay đổi trong dư luận.

We are hopeful that the negotiations will eventuate in a mutually beneficial agreement.

Chúng tôi hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ dẫn đến một thỏa thuận có lợi lẫn nhau.

The delays in the project eventuated in increased costs.

Sự chậm trễ trong dự án đã dẫn đến chi phí tăng cao.

It's important to plan ahead to ensure that things eventuate as desired.

Điều quan trọng là phải lên kế hoạch trước để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay