| số nhiều | evilnesses |
pure evilness
sự độc ác thuần khiết
manifest evilness
sự độc ác hiển hiện
hidden evilness
sự độc ác ẩn giấu
ultimate evilness
sự độc ác tuyệt đối
profound evilness
sự độc ác sâu sắc
inherent evilness
sự độc ác cố hữu
unleashed evilness
sự độc ác bị giải phóng
pervasive evilness
sự độc ác lan rộng
unforgivable evilness
sự độc ác không thể tha thứ
rampant evilness
sự độc ác hoành hành
her evilness was evident in her actions.
sự độc ác của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong hành động của cô ấy.
he masked his evilness with a charming smile.
anh ta che giấu sự độc ác của mình bằng một nụ cười quyến rũ.
the story explores the theme of evilness in society.
câu chuyện khám phá chủ đề về sự độc ác trong xã hội.
they were shocked by the evilness of his plan.
họ sốc trước sự độc ác của kế hoạch của anh ta.
despite her evilness, she had many followers.
mặc dù sự độc ác của cô ấy, cô ấy có rất nhiều người theo đuổi.
the film depicted the evilness of the villain.
phim đã mô tả sự độc ác của kẻ phản diện.
his evilness knew no bounds.
sự độc ác của anh ta không có giới hạn.
they fought against the evilness that threatened their world.
họ chiến đấu chống lại sự độc ác đe dọa thế giới của họ.
she tried to understand the evilness behind his actions.
cô ấy cố gắng hiểu sự độc ác đằng sau hành động của anh ta.
in the end, good triumphed over evilness.
cuối cùng, thiện thắng ác.
pure evilness
sự độc ác thuần khiết
manifest evilness
sự độc ác hiển hiện
hidden evilness
sự độc ác ẩn giấu
ultimate evilness
sự độc ác tuyệt đối
profound evilness
sự độc ác sâu sắc
inherent evilness
sự độc ác cố hữu
unleashed evilness
sự độc ác bị giải phóng
pervasive evilness
sự độc ác lan rộng
unforgivable evilness
sự độc ác không thể tha thứ
rampant evilness
sự độc ác hoành hành
her evilness was evident in her actions.
sự độc ác của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong hành động của cô ấy.
he masked his evilness with a charming smile.
anh ta che giấu sự độc ác của mình bằng một nụ cười quyến rũ.
the story explores the theme of evilness in society.
câu chuyện khám phá chủ đề về sự độc ác trong xã hội.
they were shocked by the evilness of his plan.
họ sốc trước sự độc ác của kế hoạch của anh ta.
despite her evilness, she had many followers.
mặc dù sự độc ác của cô ấy, cô ấy có rất nhiều người theo đuổi.
the film depicted the evilness of the villain.
phim đã mô tả sự độc ác của kẻ phản diện.
his evilness knew no bounds.
sự độc ác của anh ta không có giới hạn.
they fought against the evilness that threatened their world.
họ chiến đấu chống lại sự độc ác đe dọa thế giới của họ.
she tried to understand the evilness behind his actions.
cô ấy cố gắng hiểu sự độc ác đằng sau hành động của anh ta.
in the end, good triumphed over evilness.
cuối cùng, thiện thắng ác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay