ex-wife
nguyên vợ
ex-student
cựu học sinh
ex-employee
nhân viên cũ
ex-boyfriend
tình nhân nam
ex-girlfriend
tình nhân nữ
ex-president
chủ tịch cũ
ex-colleague
đồng nghiệp cũ
ex-partner
người hợp tác cũ
the company underwent an ex-employee investigation.
công ty đã trải qua một cuộc điều tra nhân viên cũ.
he felt ex-communication from his family after the argument.
anh cảm thấy bị gạt ra khỏi gia đình sau cuộc tranh cãi.
the building was an ex-factory converted into apartments.
tòa nhà là một nhà máy cũ được chuyển đổi thành căn hộ.
she gave an ex-cellent presentation on the new product.
cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về sản phẩm mới.
the ex-president delivered a speech to the nation.
cựu tổng thống đã đọc diễn văn trước quốc dân.
it was an ex-tensive study of climate change effects.
đó là một nghiên cứu rộng lớn về tác động của biến đổi khí hậu.
the museum displayed ex-quisite artifacts from ancient egypt.
bảo tàng trưng bày các hiện vật tinh xảo từ Ai Cập cổ đại.
he had an ex-hilarating experience skydiving for the first time.
anh ấy đã có một trải nghiệm vô cùng thú vị khi nhảy dù lần đầu tiên.
the project was an ex-pensive undertaking, but worth it.
dự án là một nhiệm vụ tốn kém, nhưng đáng giá.
the ex-plorer documented his journey through the jungle.
nhà thám hiểm đã ghi lại hành trình của mình qua khu rừng.
the ex-ception to the rule was clearly stated in the document.
ngoại lệ của quy tắc đã được nêu rõ trong tài liệu.
ex-wife
nguyên vợ
ex-student
cựu học sinh
ex-employee
nhân viên cũ
ex-boyfriend
tình nhân nam
ex-girlfriend
tình nhân nữ
ex-president
chủ tịch cũ
ex-colleague
đồng nghiệp cũ
ex-partner
người hợp tác cũ
the company underwent an ex-employee investigation.
công ty đã trải qua một cuộc điều tra nhân viên cũ.
he felt ex-communication from his family after the argument.
anh cảm thấy bị gạt ra khỏi gia đình sau cuộc tranh cãi.
the building was an ex-factory converted into apartments.
tòa nhà là một nhà máy cũ được chuyển đổi thành căn hộ.
she gave an ex-cellent presentation on the new product.
cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về sản phẩm mới.
the ex-president delivered a speech to the nation.
cựu tổng thống đã đọc diễn văn trước quốc dân.
it was an ex-tensive study of climate change effects.
đó là một nghiên cứu rộng lớn về tác động của biến đổi khí hậu.
the museum displayed ex-quisite artifacts from ancient egypt.
bảo tàng trưng bày các hiện vật tinh xảo từ Ai Cập cổ đại.
he had an ex-hilarating experience skydiving for the first time.
anh ấy đã có một trải nghiệm vô cùng thú vị khi nhảy dù lần đầu tiên.
the project was an ex-pensive undertaking, but worth it.
dự án là một nhiệm vụ tốn kém, nhưng đáng giá.
the ex-plorer documented his journey through the jungle.
nhà thám hiểm đã ghi lại hành trình của mình qua khu rừng.
the ex-ception to the rule was clearly stated in the document.
ngoại lệ của quy tắc đã được nêu rõ trong tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay