exactness

[Mỹ]/ɪg'zæktnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ chính xác, độ tinh khiết
Word Forms
số nhiềuexactnesses

Câu ví dụ

The principles include faithfulness, exactness and consistency.In the discussion of each principle there are translation theories such as the opinions of Tytler, Postgate, Tollman.

Các nguyên tắc bao gồm sự trung thực, chính xác và nhất quán. Trong cuộc thảo luận về từng nguyên tắc có các lý thuyết dịch thuật như quan điểm của Tytler, Postgate, Tollman.

The scientist emphasized the importance of exactness in their measurements.

Các nhà khoa học đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong các phép đo của họ.

Her job requires a high level of exactness and attention to detail.

Công việc của cô ấy đòi hỏi mức độ chính xác và sự chú ý đến chi tiết cao.

The architect's design was praised for its exactness and precision.

Thiết kế của kiến trúc sư đã được ca ngợi vì sự chính xác và tỉ mỉ của nó.

Mathematics is a field that demands exactness in calculations.

Toán học là một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác trong các phép tính.

The exactness of the data collected was crucial for the success of the research.

Sự chính xác của dữ liệu thu thập được là rất quan trọng đối với sự thành công của nghiên cứu.

In legal documents, every word is chosen with exactness to avoid ambiguity.

Trong các tài liệu pháp lý, mọi từ đều được lựa chọn một cách chính xác để tránh sự mơ hồ.

The artist's paintings were known for their exactness in capturing the smallest details.

Những bức tranh của họa sĩ nổi tiếng với sự chính xác trong việc thể hiện những chi tiết nhỏ nhất.

The success of the experiment relied on the exactness of the timing and measurements.

Sự thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào sự chính xác của thời gian và các phép đo.

A skilled translator must maintain the exactness of the original text when translating.

Một người dịch thuật lành nghề phải duy trì sự chính xác của văn bản gốc khi dịch.

The exactness of the map helped the travelers navigate through unfamiliar terrain.

Sự chính xác của bản đồ đã giúp những người hành khách điều hướng qua địa hình xa lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay