excludeable

[Mỹ]/[ɪksˈkluːdəbl̩]/
[Anh]/[ɪkˈskluːdəbl̩]/

Dịch

adj. có thể bị loại bỏ; có khả năng được bỏ qua; có khả năng loại bỏ một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

excludeable factors

những yếu tố có thể loại trừ

excluding excludeables

loại trừ những yếu tố có thể loại trừ

excludeable data

dữ liệu có thể loại trừ

being excludeable

được loại trừ

excludeable options

các tùy chọn có thể loại trừ

excludeable items

các mục có thể loại trừ

excludeable results

kết quả có thể loại trừ

Câu ví dụ

the cost is inclusive, but certain optional extras are excludeable.

Chi phí bao gồm, nhưng một số tiện ích tùy chọn có thể bị loại bỏ.

the system allows for excludeable features based on user preference.

Hệ thống cho phép loại bỏ các tính năng dựa trên sở thích của người dùng.

these items are excludeable from the final inventory count.

Các mục này có thể bị loại khỏi tổng số lượng tồn kho cuối cùng.

the contract contains excludeable clauses regarding liability.

Hợp đồng chứa các điều khoản có thể bị loại bỏ liên quan đến trách nhiệm.

certain data points are excludeable from the analysis for simplicity.

Một số điểm dữ liệu có thể bị loại bỏ khỏi phân tích để đơn giản hóa.

the survey included excludeable questions about personal income.

Bản khảo sát bao gồm các câu hỏi có thể bị loại bỏ liên quan đến thu nhập cá nhân.

the software offers excludeable modules for advanced users.

Phần mềm cung cấp các mô-đun có thể bị loại bỏ dành cho người dùng nâng cao.

the report details excludeable factors influencing the outcome.

Báo cáo chi tiết các yếu tố có thể bị loại bỏ ảnh hưởng đến kết quả.

the design allows for excludeable components to reduce weight.

Thiết kế cho phép loại bỏ các thành phần để giảm trọng lượng.

the process has several excludeable steps to streamline operations.

Quy trình có nhiều bước có thể bị loại bỏ để làm cho hoạt động trở nên hiệu quả hơn.

the budget included excludeable line items for travel expenses.

Ngân sách bao gồm các mục có thể bị loại bỏ cho chi phí đi lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay