exhaustedly tired
mệt mỏi kiệt sức
exhaustedly waiting
mệt mỏi chờ đợi
exhaustedly working
mệt mỏi làm việc
exhaustedly walking
mệt mỏi đi bộ
exhaustedly thinking
mệt mỏi suy nghĩ
exhaustedly running
mệt mỏi chạy
exhaustedly speaking
mệt mỏi nói chuyện
exhaustedly resting
mệt mỏi nghỉ ngơi
exhaustedly falling
mệt mỏi ngã
exhaustedly collapsing
mệt mỏi sụp đổ
exhaustedly tired
mệt mỏi kiệt sức
exhaustedly waiting
mệt mỏi chờ đợi
exhaustedly working
mệt mỏi làm việc
exhaustedly walking
mệt mỏi đi bộ
exhaustedly thinking
mệt mỏi suy nghĩ
exhaustedly running
mệt mỏi chạy
exhaustedly speaking
mệt mỏi nói chuyện
exhaustedly resting
mệt mỏi nghỉ ngơi
exhaustedly falling
mệt mỏi ngã
exhaustedly collapsing
mệt mỏi sụp đổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay