exhibiting talent
thể hiện tài năng
exhibiting behavior
thể hiện hành vi
exhibiting symptoms
thể hiện các triệu chứng
exhibiting interest
thể hiện sự quan tâm
exhibiting skills
thể hiện kỹ năng
exhibiting creativity
thể hiện sự sáng tạo
exhibiting confidence
thể hiện sự tự tin
exhibiting emotions
thể hiện cảm xúc
exhibiting knowledge
thể hiện kiến thức
exhibiting potential
thể hiện tiềm năng
the artist is exhibiting her latest work at the gallery.
nghệ sĩ đang trưng bày tác phẩm mới nhất của cô tại phòng trưng bày.
the museum is exhibiting ancient artifacts from egypt.
bảo tàng đang trưng bày các hiện vật cổ đại từ Ai Cập.
he is exhibiting great talent in his performance.
anh ấy đang thể hiện tài năng tuyệt vời trong màn trình diễn của mình.
the conference is exhibiting the latest technological innovations.
hội nghị đang trưng bày những đổi mới công nghệ mới nhất.
she is exhibiting signs of improvement in her studies.
cô ấy đang cho thấy những dấu hiệu cải thiện trong học tập của mình.
the company is exhibiting its new products at the trade show.
công ty đang trưng bày các sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại.
they are exhibiting a strong commitment to sustainability.
họ đang thể hiện cam kết mạnh mẽ với tính bền vững.
the festival is exhibiting various cultural performances.
liên hoan phim đang trưng bày các buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
she is exhibiting a keen interest in environmental issues.
cô ấy đang thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
the school is exhibiting student artwork in the hall.
trường học đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật của học sinh trong sảnh.
exhibiting talent
thể hiện tài năng
exhibiting behavior
thể hiện hành vi
exhibiting symptoms
thể hiện các triệu chứng
exhibiting interest
thể hiện sự quan tâm
exhibiting skills
thể hiện kỹ năng
exhibiting creativity
thể hiện sự sáng tạo
exhibiting confidence
thể hiện sự tự tin
exhibiting emotions
thể hiện cảm xúc
exhibiting knowledge
thể hiện kiến thức
exhibiting potential
thể hiện tiềm năng
the artist is exhibiting her latest work at the gallery.
nghệ sĩ đang trưng bày tác phẩm mới nhất của cô tại phòng trưng bày.
the museum is exhibiting ancient artifacts from egypt.
bảo tàng đang trưng bày các hiện vật cổ đại từ Ai Cập.
he is exhibiting great talent in his performance.
anh ấy đang thể hiện tài năng tuyệt vời trong màn trình diễn của mình.
the conference is exhibiting the latest technological innovations.
hội nghị đang trưng bày những đổi mới công nghệ mới nhất.
she is exhibiting signs of improvement in her studies.
cô ấy đang cho thấy những dấu hiệu cải thiện trong học tập của mình.
the company is exhibiting its new products at the trade show.
công ty đang trưng bày các sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại.
they are exhibiting a strong commitment to sustainability.
họ đang thể hiện cam kết mạnh mẽ với tính bền vững.
the festival is exhibiting various cultural performances.
liên hoan phim đang trưng bày các buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
she is exhibiting a keen interest in environmental issues.
cô ấy đang thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
the school is exhibiting student artwork in the hall.
trường học đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật của học sinh trong sảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay