| quá khứ phân từ | exonerated |
| ngôi thứ ba số ít | exonerates |
| thì quá khứ | exonerated |
| hiện tại phân từ | exonerating |
to exonerate sb. from blame
giải thoát ai đó khỏi sự đổ lỗi
exonerate sb. from blame
giải thoát ai đó khỏi sự đổ lỗi.
the court martial exonerated me.
tòa án quân sự đã minh oan cho tôi.
they should exonerate these men from this crime.
họ nên minh oan cho những người đàn ông này khỏi tội ác này.
The report on the accident exonerates the bus driver from any responsibility.
Báo cáo về vụ tai nạn cho thấy người lái xe buýt không chịu trách nhiệm.
The DNA evidence helped exonerate the suspect.
Bằng chứng ADN đã giúp minh oan cho nghi phạm.
The new information came to light and exonerated the wrongly accused man.
Thông tin mới được tiết lộ và minh oan cho người đàn ông bị cáo buộc sai.
The witness testimony served to exonerate the defendant in the court case.
Lời khai của nhân chứng đã giúp minh oan cho bị cáo trong vụ án.
The alibi provided by the suspect helped exonerate him from the crime.
Lời khai ngoại phạm do nghi phạm cung cấp đã giúp minh oan cho anh ta khỏi tội phạm.
The evidence presented in court was crucial in exonerating the accused of the crime.
Bằng chứng được trình bày tại tòa là rất quan trọng trong việc minh oan cho bị cáo khỏi tội phạm.
The confession of the true perpetrator helped exonerate the wrongly imprisoned man.
Lời khai của kẻ phạm tội thực sự đã giúp minh oan cho người đàn ông bị giam giữ sai.
The forensic analysis played a key role in exonerating the suspect of the murder.
Phân tích pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc minh oan cho nghi phạm khỏi vụ giết người.
The video footage exonerated the accused by showing he was not at the scene of the crime.
Phân đoạn video đã minh oan cho bị cáo bằng cách cho thấy anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.
to exonerate sb. from blame
giải thoát ai đó khỏi sự đổ lỗi
exonerate sb. from blame
giải thoát ai đó khỏi sự đổ lỗi.
the court martial exonerated me.
tòa án quân sự đã minh oan cho tôi.
they should exonerate these men from this crime.
họ nên minh oan cho những người đàn ông này khỏi tội ác này.
The report on the accident exonerates the bus driver from any responsibility.
Báo cáo về vụ tai nạn cho thấy người lái xe buýt không chịu trách nhiệm.
The DNA evidence helped exonerate the suspect.
Bằng chứng ADN đã giúp minh oan cho nghi phạm.
The new information came to light and exonerated the wrongly accused man.
Thông tin mới được tiết lộ và minh oan cho người đàn ông bị cáo buộc sai.
The witness testimony served to exonerate the defendant in the court case.
Lời khai của nhân chứng đã giúp minh oan cho bị cáo trong vụ án.
The alibi provided by the suspect helped exonerate him from the crime.
Lời khai ngoại phạm do nghi phạm cung cấp đã giúp minh oan cho anh ta khỏi tội phạm.
The evidence presented in court was crucial in exonerating the accused of the crime.
Bằng chứng được trình bày tại tòa là rất quan trọng trong việc minh oan cho bị cáo khỏi tội phạm.
The confession of the true perpetrator helped exonerate the wrongly imprisoned man.
Lời khai của kẻ phạm tội thực sự đã giúp minh oan cho người đàn ông bị giam giữ sai.
The forensic analysis played a key role in exonerating the suspect of the murder.
Phân tích pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc minh oan cho nghi phạm khỏi vụ giết người.
The video footage exonerated the accused by showing he was not at the scene of the crime.
Phân đoạn video đã minh oan cho bị cáo bằng cách cho thấy anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay