expedients

[Mỹ]/ɪkˈspiːdiənts/
[Anh]/ɪkˈspiːdiənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương tiện để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là một phương tiện thuận tiện nhưng bị coi là không đúng đắn hoặc trái đạo đức

Cụm từ & Cách kết hợp

practical expedients

các biện pháp thực tế

temporary expedients

các biện pháp tạm thời

expedients for action

các biện pháp hành động

expedients in law

các biện pháp trong luật pháp

expedients for change

các biện pháp cho sự thay đổi

expedients of time

các biện pháp về thời gian

financial expedients

các biện pháp tài chính

expedients for success

các biện pháp cho thành công

expedients in practice

các biện pháp trong thực tế

expedients for growth

các biện pháp cho sự phát triển

Câu ví dụ

sometimes we have to rely on expedients to solve urgent problems.

đôi khi chúng ta phải dựa vào những giải pháp tạm thời để giải quyết các vấn đề cấp bách.

using expedients can lead to temporary solutions, but not long-term success.

việc sử dụng các giải pháp tạm thời có thể dẫn đến những giải pháp ngắn hạn, nhưng không phải là thành công lâu dài.

in difficult times, people often resort to expedients to get by.

trong những thời điểm khó khăn, mọi người thường tìm đến những giải pháp tạm thời để vượt qua.

expedients are sometimes necessary when resources are limited.

đôi khi các giải pháp tạm thời là cần thiết khi nguồn lực hạn chế.

he used various expedients to navigate the complex situation.

anh ta đã sử dụng nhiều giải pháp tạm thời để vượt qua tình hình phức tạp.

while expedients can be helpful, they should not be relied upon too heavily.

mặc dù các giải pháp tạm thời có thể hữu ích, nhưng không nên quá phụ thuộc vào chúng.

her approach included several expedients to manage the project effectively.

phương pháp của cô ấy bao gồm một số giải pháp tạm thời để quản lý dự án hiệu quả.

expedients may provide quick fixes, but thorough planning is essential.

các giải pháp tạm thời có thể cung cấp những giải pháp nhanh chóng, nhưng việc lập kế hoạch kỹ lưỡng là điều cần thiết.

in emergencies, expedients can save time and resources.

trong trường hợp khẩn cấp, các giải pháp tạm thời có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

he found expedients to deal with the unexpected challenges.

anh ta tìm thấy các giải pháp tạm thời để đối phó với những thách thức bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay