expiring soon
hết hạn sớm
expiring soonest
sớm nhất hết hạn
expiring items
các mặt hàng sắp hết hạn
expiring offer
ưu đãi sắp hết hạn
expiring license
giấy phép sắp hết hạn
expiring contract
hợp đồng sắp hết hạn
expiring warranty
bảo hành sắp hết hạn
expiring subscription
đăng ký sắp hết hạn
expiring membership
tài khoản thành viên sắp hết hạn
expiring credit
tín dụng sắp hết hạn
the contract is expiring soon.
hợp đồng sắp hết hạn.
my membership is expiring next month.
quyền thành viên của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.
don't forget to renew your expiring license.
đừng quên gia hạn giấy phép sắp hết hạn của bạn.
they are offering discounts on expiring products.
họ đang cung cấp giảm giá cho các sản phẩm sắp hết hạn.
the expiring coupon can save you money.
phiếu giảm giá sắp hết hạn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
we need to address the expiring contracts.
chúng ta cần giải quyết các hợp đồng sắp hết hạn.
check if your insurance policy is expiring.
kiểm tra xem chính sách bảo hiểm của bạn có đang hết hạn không.
he is worried about his expiring visa.
anh ấy lo lắng về thị thực sắp hết hạn của mình.
she reminded me about the expiring offer.
cô ấy nhắc tôi về ưu đãi sắp hết hạn.
we should plan for the expiring lease agreement.
chúng ta nên lên kế hoạch cho hợp đồng thuê nhà sắp hết hạn.
expiring soon
hết hạn sớm
expiring soonest
sớm nhất hết hạn
expiring items
các mặt hàng sắp hết hạn
expiring offer
ưu đãi sắp hết hạn
expiring license
giấy phép sắp hết hạn
expiring contract
hợp đồng sắp hết hạn
expiring warranty
bảo hành sắp hết hạn
expiring subscription
đăng ký sắp hết hạn
expiring membership
tài khoản thành viên sắp hết hạn
expiring credit
tín dụng sắp hết hạn
the contract is expiring soon.
hợp đồng sắp hết hạn.
my membership is expiring next month.
quyền thành viên của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.
don't forget to renew your expiring license.
đừng quên gia hạn giấy phép sắp hết hạn của bạn.
they are offering discounts on expiring products.
họ đang cung cấp giảm giá cho các sản phẩm sắp hết hạn.
the expiring coupon can save you money.
phiếu giảm giá sắp hết hạn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
we need to address the expiring contracts.
chúng ta cần giải quyết các hợp đồng sắp hết hạn.
check if your insurance policy is expiring.
kiểm tra xem chính sách bảo hiểm của bạn có đang hết hạn không.
he is worried about his expiring visa.
anh ấy lo lắng về thị thực sắp hết hạn của mình.
she reminded me about the expiring offer.
cô ấy nhắc tôi về ưu đãi sắp hết hạn.
we should plan for the expiring lease agreement.
chúng ta nên lên kế hoạch cho hợp đồng thuê nhà sắp hết hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay