exporting goods
xuất khẩu hàng hóa
exporting country
quốc gia xuất khẩu
exporting services
xuất khẩu dịch vụ
exporting products
xuất khẩu sản phẩm
the country's exportings have increased significantly this year.
kim ngạch xuất khẩu của nước này đã tăng đáng kể trong năm nay.
exportings of agricultural products have become a major source of income for many farmers.
xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp đã trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều nông dân.
several companies are expanding their exportings to asian markets.
nhiều công ty đang mở rộng thị trường xuất khẩu của họ sang thị trường châu Á.
the government has implemented new policies to boost exportings.
chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy xuất khẩu.
exportings from this region include machinery, electronics, and textiles.
xuất khẩu từ khu vực này bao gồm máy móc, điện tử và dệt may.
the company's exportings have doubled over the past five years.
kim ngạch xuất khẩu của công ty đã tăng gấp đôi trong năm năm qua.
exportings play a crucial role in the national economy.
xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
restrictions on exportings have affected international trade relations.
các hạn chế về xuất khẩu đã ảnh hưởng đến quan hệ thương mại quốc tế.
the exportings sector has attracted significant foreign investment.
ngành xuất khẩu đã thu hút được lượng đầu tư nước ngoài đáng kể.
exportings of high-tech products have shown remarkable growth.
xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.
small businesses are facing challenges in their exportings activities.
các doanh nghiệp nhỏ đang phải đối mặt với những thách thức trong các hoạt động xuất khẩu của họ.
the company specializes in exportings to european countries.
công ty chuyên về xuất khẩu sang các nước châu Âu.
exporting goods
xuất khẩu hàng hóa
exporting country
quốc gia xuất khẩu
exporting services
xuất khẩu dịch vụ
exporting products
xuất khẩu sản phẩm
the country's exportings have increased significantly this year.
kim ngạch xuất khẩu của nước này đã tăng đáng kể trong năm nay.
exportings of agricultural products have become a major source of income for many farmers.
xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp đã trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều nông dân.
several companies are expanding their exportings to asian markets.
nhiều công ty đang mở rộng thị trường xuất khẩu của họ sang thị trường châu Á.
the government has implemented new policies to boost exportings.
chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy xuất khẩu.
exportings from this region include machinery, electronics, and textiles.
xuất khẩu từ khu vực này bao gồm máy móc, điện tử và dệt may.
the company's exportings have doubled over the past five years.
kim ngạch xuất khẩu của công ty đã tăng gấp đôi trong năm năm qua.
exportings play a crucial role in the national economy.
xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
restrictions on exportings have affected international trade relations.
các hạn chế về xuất khẩu đã ảnh hưởng đến quan hệ thương mại quốc tế.
the exportings sector has attracted significant foreign investment.
ngành xuất khẩu đã thu hút được lượng đầu tư nước ngoài đáng kể.
exportings of high-tech products have shown remarkable growth.
xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.
small businesses are facing challenges in their exportings activities.
các doanh nghiệp nhỏ đang phải đối mặt với những thách thức trong các hoạt động xuất khẩu của họ.
the company specializes in exportings to european countries.
công ty chuyên về xuất khẩu sang các nước châu Âu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay