exsufflation technique
kỹ thuật giải phóng khí
exsufflation method
phương pháp giải phóng khí
exsufflation process
quy trình giải phóng khí
exsufflation device
thiết bị giải phóng khí
exsufflation therapy
liệu pháp giải phóng khí
exsufflation pressure
áp suất giải phóng khí
exsufflation system
hệ thống giải phóng khí
exsufflation airflow
lưu lượng khí giải phóng
exsufflation unit
đơn vị giải phóng khí
the doctor recommended exsufflation for the patient with respiratory issues.
bác sĩ đã đề xuất liệu pháp giải trừ cho bệnh nhân có vấn đề về hô hấp.
exsufflation can help clear mucus from the lungs.
giải trừ có thể giúp loại bỏ dịch nhầy ra khỏi phổi.
during the procedure, exsufflation was used to improve airflow.
trong quá trình thực hiện, giải trừ đã được sử dụng để cải thiện luồng không khí.
the effects of exsufflation were observed in the clinical trial.
tác dụng của giải trừ đã được quan sát trong thử nghiệm lâm sàng.
exsufflation is often employed in respiratory therapy.
giải trừ thường được sử dụng trong liệu pháp hô hấp.
patients reported feeling relief after exsufflation.
bệnh nhân báo cáo cảm thấy dễ chịu hơn sau khi giải trừ.
exsufflation techniques vary depending on the condition treated.
các kỹ thuật giải trừ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý được điều trị.
doctors are exploring new methods of exsufflation for better outcomes.
các bác sĩ đang khám phá các phương pháp mới của giải trừ để đạt được kết quả tốt hơn.
exsufflation can be particularly beneficial for patients with chronic bronchitis.
giải trừ có thể đặc biệt có lợi cho bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính.
understanding the principles of exsufflation is crucial for healthcare providers.
hiểu các nguyên tắc của giải trừ là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
exsufflation technique
kỹ thuật giải phóng khí
exsufflation method
phương pháp giải phóng khí
exsufflation process
quy trình giải phóng khí
exsufflation device
thiết bị giải phóng khí
exsufflation therapy
liệu pháp giải phóng khí
exsufflation pressure
áp suất giải phóng khí
exsufflation system
hệ thống giải phóng khí
exsufflation airflow
lưu lượng khí giải phóng
exsufflation unit
đơn vị giải phóng khí
the doctor recommended exsufflation for the patient with respiratory issues.
bác sĩ đã đề xuất liệu pháp giải trừ cho bệnh nhân có vấn đề về hô hấp.
exsufflation can help clear mucus from the lungs.
giải trừ có thể giúp loại bỏ dịch nhầy ra khỏi phổi.
during the procedure, exsufflation was used to improve airflow.
trong quá trình thực hiện, giải trừ đã được sử dụng để cải thiện luồng không khí.
the effects of exsufflation were observed in the clinical trial.
tác dụng của giải trừ đã được quan sát trong thử nghiệm lâm sàng.
exsufflation is often employed in respiratory therapy.
giải trừ thường được sử dụng trong liệu pháp hô hấp.
patients reported feeling relief after exsufflation.
bệnh nhân báo cáo cảm thấy dễ chịu hơn sau khi giải trừ.
exsufflation techniques vary depending on the condition treated.
các kỹ thuật giải trừ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý được điều trị.
doctors are exploring new methods of exsufflation for better outcomes.
các bác sĩ đang khám phá các phương pháp mới của giải trừ để đạt được kết quả tốt hơn.
exsufflation can be particularly beneficial for patients with chronic bronchitis.
giải trừ có thể đặc biệt có lợi cho bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính.
understanding the principles of exsufflation is crucial for healthcare providers.
hiểu các nguyên tắc của giải trừ là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay