extramural activities
hoạt động ngoại khóa
extramural programs
các chương trình ngoại khóa
extramural studies
nghiên cứu ngoại khóa
extramural courses
các khóa học ngoại khóa
extramural sports
các hoạt động thể thao ngoại khóa
extramural education
giáo dục ngoại khóa
extramural funding
kinh phí ngoại khóa
extramural research
nghiên cứu bên ngoài
extramural initiatives
các sáng kiến ngoại khóa
extramural outreach
xây dựng mối quan hệ bên ngoài
the university offers various extramural activities for students.
trường đại học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa cho sinh viên.
extramural courses can enhance your resume.
các khóa học ngoại khóa có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
many students participate in extramural sports.
nhiều sinh viên tham gia các hoạt động thể thao ngoại khóa.
extramural studies allow for more flexible learning options.
các nghiên cứu ngoại khóa cho phép có nhiều lựa chọn học tập linh hoạt hơn.
she enjoys extramural volunteering during her free time.
cô ấy thích làm tình nguyện ngoại khóa trong thời gian rảnh rỗi.
extramural research projects can lead to new discoveries.
các dự án nghiên cứu ngoại khóa có thể dẫn đến những khám phá mới.
he is involved in several extramural clubs on campus.
anh ấy tham gia vào một số câu lạc bộ ngoại khóa trên khuôn trường.
extramural education is becoming increasingly popular.
giáo dục ngoại khóa ngày càng trở nên phổ biến.
participating in extramural activities helps build leadership skills.
tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng kỹ năng lãnh đạo.
extramural programs foster community engagement among students.
các chương trình ngoại khóa thúc đẩy sự tham gia của sinh viên vào cộng đồng.
extramural activities
hoạt động ngoại khóa
extramural programs
các chương trình ngoại khóa
extramural studies
nghiên cứu ngoại khóa
extramural courses
các khóa học ngoại khóa
extramural sports
các hoạt động thể thao ngoại khóa
extramural education
giáo dục ngoại khóa
extramural funding
kinh phí ngoại khóa
extramural research
nghiên cứu bên ngoài
extramural initiatives
các sáng kiến ngoại khóa
extramural outreach
xây dựng mối quan hệ bên ngoài
the university offers various extramural activities for students.
trường đại học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa cho sinh viên.
extramural courses can enhance your resume.
các khóa học ngoại khóa có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
many students participate in extramural sports.
nhiều sinh viên tham gia các hoạt động thể thao ngoại khóa.
extramural studies allow for more flexible learning options.
các nghiên cứu ngoại khóa cho phép có nhiều lựa chọn học tập linh hoạt hơn.
she enjoys extramural volunteering during her free time.
cô ấy thích làm tình nguyện ngoại khóa trong thời gian rảnh rỗi.
extramural research projects can lead to new discoveries.
các dự án nghiên cứu ngoại khóa có thể dẫn đến những khám phá mới.
he is involved in several extramural clubs on campus.
anh ấy tham gia vào một số câu lạc bộ ngoại khóa trên khuôn trường.
extramural education is becoming increasingly popular.
giáo dục ngoại khóa ngày càng trở nên phổ biến.
participating in extramural activities helps build leadership skills.
tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng kỹ năng lãnh đạo.
extramural programs foster community engagement among students.
các chương trình ngoại khóa thúc đẩy sự tham gia của sinh viên vào cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay