extrathalamic

[Mỹ]/ˌekstrəθəˈlæmɪk/
[Anh]/ˌɛkstrəθəˈlæmɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc nằm ngoài thalamus
n. một cấu trúc hoặc đường dẫn nằm ngoài thalamus

Cụm từ & Cách kết hợp

extrathalamic structures

các cấu trúc ngoại hạ đồi

extrathalamic pathways

các con đường ngoại hạ đồi

extrathalamic connections

các kết nối ngoại hạ đồi

extrathalamic projections

các vùng ngoại hạ đồi

extrathalamic system

hệ thống ngoại hạ đồi

extrathalamic regions

các khu vực ngoại hạ đồi

extrathalamic lesion

phá hủy ngoại hạ đồi

extrathalamic involvement

sự liên quan ngoại hạ đồi

extrathalamically induced

kích thích ngoại hạ đồi

extrathalamic origin

nguồn gốc ngoại hạ đồi

Câu ví dụ

researchers discovered extrathalamic pathways that bypass the thalamus entirely.

Nghiên cứu đã phát hiện ra các con đường ngoại thalamus có thể hoàn toàn đi vòng qua thalamus.

extrathalamic modulation of cortical activity has been observed in certain neurological conditions.

Hiện tượng điều chỉnh hoạt động vỏ não từ các cấu trúc ngoại thalamus đã được quan sát thấy trong một số tình trạng thần kinh.

the extrathalamic connections provide an alternative route for sensory information.

Các kết nối ngoại thalamus cung cấp một tuyến đường thay thế cho thông tin cảm giác.

damage to extrathalamic structures can lead to unexpected cognitive deficits.

Sự tổn thương các cấu trúc ngoại thalamus có thể dẫn đến các khiếm khuyết nhận thức bất ngờ.

extrathalamic mechanisms compensate for thalamic dysfunction in some patients.

Các cơ chế ngoại thalamus bù đắp cho sự suy giảm chức năng thalamus ở một số bệnh nhân.

neuroimaging revealed extensive extrathalamic networks in the human brain.

Hình ảnh học thần kinh đã tiết lộ các mạng lưới ngoại thalamus rộng lớn trong não người.

the extrathalamic system represents a parallel processing pathway.

Hệ thống ngoại thalamus đại diện cho một con đường xử lý song song.

extrathalamic inhibition plays a key role in sleep regulation.

Ức chế ngoại thalamus đóng vai trò quan trọng trong điều hòa giấc ngủ.

understanding extrathalamic circuits is essential for developing new treatments.

Hiểu biết về các mạch ngoại thalamus là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.

extrathalamic sensory processing occurs in the cortex independently.

Xử lý cảm giác ngoại thalamus xảy ra độc lập trong vỏ não.

the extrathalamic projections from the amygdala play a crucial role in emotional processing.

Các kết nối ngoại thalamus từ hạch hạnh nhân đóng vai trò then chốt trong xử lý cảm xúc.

recent studies have focused on extrathalamic contributions to consciousness.

Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào vai trò của các cấu trúc ngoại thalamus đối với ý thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay