extravascular

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈvæskjʊlə/
[Anh]/ˌɛkstrəˈvæskjələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bên ngoài mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

extravascular fluid

dịch ngoại bào

extravascular space

khoảng trống ngoại bào

extravascular activity

hoạt động ngoại bào

extravascular volume

thể tích ngoại bào

extravascular pressure

áp lực ngoại bào

extravascular distribution

phân bố ngoại bào

extravascular transport

vận chuyển ngoại bào

extravascular effects

tác động ngoại bào

extravascular components

thành phần ngoại bào

extravascular lesions

bệnh lý ngoại bào

Câu ví dụ

the extravascular space is crucial for fluid exchange.

không gian ngoại mạch rất quan trọng cho sự trao đổi chất lỏng.

extravascular lesions can indicate underlying diseases.

các tổn thương ngoại mạch có thể cho thấy các bệnh lý tiềm ẩn.

researchers study extravascular compartments in the body.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các khoang ngoại mạch trong cơ thể.

extravascular fluid accumulation can lead to swelling.

tích tụ dịch ngoại mạch có thể dẫn đến sưng.

in some conditions, extravascular pressure increases.

trong một số tình trạng, áp lực ngoại mạch tăng lên.

the extravascular matrix supports cell adhesion.

ma trận ngoại mạch hỗ trợ sự bám dính của tế bào.

extravascular transport mechanisms are essential for nutrient delivery.

các cơ chế vận chuyển ngoại mạch rất quan trọng cho việc cung cấp chất dinh dưỡng.

extravascular sites can be affected by inflammation.

các vị trí ngoại mạch có thể bị ảnh hưởng bởi viêm.

understanding extravascular processes helps in disease management.

hiểu các quá trình ngoại mạch giúp quản lý bệnh tật.

extravascular signaling pathways play a role in healing.

các con đường tín hiệu ngoại mạch đóng vai trò trong quá trình chữa lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay