extremities

[Mỹ]/ɪkˈstrɛmɪtiz/
[Anh]/ɪkˈstrɛmɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các điểm hoặc cạnh xa nhất; các đầu của chi (tay và chân); một trạng thái cực kỳ khổ sở; các đầu xương

Cụm từ & Cách kết hợp

cold extremities

mắt lạnh

extremities affected

các chi bị ảnh hưởng

lower extremities

các chi dưới

upper extremities

các chi trên

extremities numb

các chi tê

extremities injury

chấn thương ở các chi

extremities pain

đau ở các chi

extremities circulation

tuần hoàn máu ở các chi

extremities swelling

sưng ở các chi

extremities temperature

nhiệt độ các chi

Câu ví dụ

the doctor examined her extremities for any signs of injury.

Bác sĩ đã kiểm tra các chi của cô ấy xem có bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào không.

cold weather can affect the extremities, causing numbness.

Thời tiết lạnh có thể ảnh hưởng đến các chi, gây tê bì.

he felt a tingling sensation in his extremities after sitting too long.

Anh ấy cảm thấy tê ran ở các chi sau khi ngồi quá lâu.

people with poor circulation often have cold extremities.

Những người có tuần hoàn kém thường có các chi lạnh.

she wore gloves to keep her extremities warm in the winter.

Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm cho các chi của mình vào mùa đông.

extremities can be particularly sensitive to temperature changes.

Các chi có thể đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.

in yoga, we often focus on stretching the extremities.

Trong yoga, chúng tôi thường tập trung vào việc kéo giãn các chi.

he lost feeling in his extremities after the accident.

Anh ấy mất cảm giác ở các chi sau tai nạn.

wearing tight shoes can restrict blood flow to the extremities.

Đi giày quá chật có thể hạn chế lưu lượng máu đến các chi.

proper footwear is important for protecting your extremities during exercise.

Giày dép phù hợp rất quan trọng để bảo vệ các chi của bạn trong khi tập thể dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay