extremo sports
thể thao mạo hiểm
sports extremo
thể thao mạo hiểm
deporte extremo
thể thao mạo hiểm
extremo challenge
thử thách mạo hiểm
extremo level
mức độ mạo hiểm
extremo experience
kinh nghiệm mạo hiểm
extremo adventure
cuộc phiêu lưu mạo hiểm
extremo kayaking
chèo thuyền kayak mạo hiểm
extremo climbing
leo núi mạo hiểm
extremo biking
đạp xe địa hình mạo hiểm
el clima extremo ha causado devastación en toda la región.
Thời tiết khắc nghiệt đã gây ra sự tàn phá trên toàn khu vực.
los deportes extremos atraen a aventureros valientes de todo el mundo.
Các môn thể thao mạo hiểm thu hút những nhà thám hiểm dũng cảm từ khắp nơi trên thế giới.
el frío extremo del antártico hace imposible la vida humana allí.
Cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực khiến cuộc sống của con người ở đó là không thể.
el gobierno tuvo que tomar medidas extremas para controlar la situación.
Chính phủ phải thực hiện các biện pháp cực đoan để kiểm soát tình hình.
las temperaturas extremas del desierto sorprenden a los investigadores.
Nhiệt độ khắc nghiệt của sa mạc khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
este caso extremo requiere una solución igualmente extraordinaria.
Trường hợp cực đoan này đòi hỏi một giải pháp phi thường tương tự.
la supervivencia en condiciones extremas desarrolla una resistencia increíble.
Sống sót trong điều kiện khắc nghiệt phát triển một sức đề kháng đáng kinh ngạc.
el alpinismo extremo es considerado uno de los deportes más peligrosos.
Leo núi mạo hiểm được coi là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất.
la economía alcanzó un punto extremo de crisis la semana pasada.
Kinh tế đã đạt đến một điểm cực đoan của khủng hoảng vào tuần trước.
los científicos estudian los efectos del calor extremo en los océanos.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của nhiệt độ khắc nghiệt lên đại dương.
a veces, la medicina requiere tratamientos extremos para salvar vidas.
Đôi khi, y học đòi hỏi các phương pháp điều trị cực đoan để cứu sống.
la vida en el espacio presenta desafíos extremos para los astronautas.
Cuộc sống trong không gian đặt ra những thách thức khắc nghiệt cho các phi hành gia.
el nivel de dificultad en este juego es extremadamente alto.
Mức độ khó trong trò chơi này là cực kỳ cao.
extremo sports
thể thao mạo hiểm
sports extremo
thể thao mạo hiểm
deporte extremo
thể thao mạo hiểm
extremo challenge
thử thách mạo hiểm
extremo level
mức độ mạo hiểm
extremo experience
kinh nghiệm mạo hiểm
extremo adventure
cuộc phiêu lưu mạo hiểm
extremo kayaking
chèo thuyền kayak mạo hiểm
extremo climbing
leo núi mạo hiểm
extremo biking
đạp xe địa hình mạo hiểm
el clima extremo ha causado devastación en toda la región.
Thời tiết khắc nghiệt đã gây ra sự tàn phá trên toàn khu vực.
los deportes extremos atraen a aventureros valientes de todo el mundo.
Các môn thể thao mạo hiểm thu hút những nhà thám hiểm dũng cảm từ khắp nơi trên thế giới.
el frío extremo del antártico hace imposible la vida humana allí.
Cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực khiến cuộc sống của con người ở đó là không thể.
el gobierno tuvo que tomar medidas extremas para controlar la situación.
Chính phủ phải thực hiện các biện pháp cực đoan để kiểm soát tình hình.
las temperaturas extremas del desierto sorprenden a los investigadores.
Nhiệt độ khắc nghiệt của sa mạc khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
este caso extremo requiere una solución igualmente extraordinaria.
Trường hợp cực đoan này đòi hỏi một giải pháp phi thường tương tự.
la supervivencia en condiciones extremas desarrolla una resistencia increíble.
Sống sót trong điều kiện khắc nghiệt phát triển một sức đề kháng đáng kinh ngạc.
el alpinismo extremo es considerado uno de los deportes más peligrosos.
Leo núi mạo hiểm được coi là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất.
la economía alcanzó un punto extremo de crisis la semana pasada.
Kinh tế đã đạt đến một điểm cực đoan của khủng hoảng vào tuần trước.
los científicos estudian los efectos del calor extremo en los océanos.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của nhiệt độ khắc nghiệt lên đại dương.
a veces, la medicina requiere tratamientos extremos para salvar vidas.
Đôi khi, y học đòi hỏi các phương pháp điều trị cực đoan để cứu sống.
la vida en el espacio presenta desafíos extremos para los astronautas.
Cuộc sống trong không gian đặt ra những thách thức khắc nghiệt cho các phi hành gia.
el nivel de dificultad en este juego es extremadamente alto.
Mức độ khó trong trò chơi này là cực kỳ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay