extrinsical factors
các yếu tố bên ngoài
extrinsical motivation
động lực bên ngoài
extrinsical rewards
phần thưởng bên ngoài
extrinsical influences
sự ảnh hưởng bên ngoài
extrinsical values
các giá trị bên ngoài
extrinsical considerations
các yếu tố cần xem xét bên ngoài
extrinsical qualities
các phẩm chất bên ngoài
extrinsical traits
các đặc điểm bên ngoài
extrinsical elements
các yếu tố bên ngoài
extrinsical aspects
các khía cạnh bên ngoài
his motivation seemed extrinsical rather than intrinsic.
động lực của anh ấy có vẻ mang tính bên ngoài hơn là bên trong.
they focused on extrinsical rewards to encourage performance.
họ tập trung vào phần thưởng bên ngoài để khuyến khích hiệu suất.
many factors can influence extrinsical behavior in children.
nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hành vi bên ngoài ở trẻ em.
the extrinsical elements of the project were well-received.
các yếu tố bên ngoài của dự án được đón nhận nồng nhiệt.
she found extrinsical validation important for her self-esteem.
cô thấy sự xác nhận bên ngoài quan trọng cho sự tự trọng của mình.
extrinsical factors often overshadow intrinsic motivation.
các yếu tố bên ngoài thường lấn át động lực nội tại.
his success was attributed to both intrinsic and extrinsical factors.
thành công của anh ấy được quy cho cả động lực nội tại và bên ngoài.
understanding extrinsical incentives can improve team dynamics.
hiểu các ưu đãi bên ngoài có thể cải thiện động lực của nhóm.
she was motivated by extrinsical rewards like trophies and prizes.
cô ấy có động lực từ những phần thưởng bên ngoài như cúp và giải thưởng.
extrinsical influences can shape a person's career choices.
những ảnh hưởng bên ngoài có thể định hình sự lựa chọn nghề nghiệp của một người.
extrinsical factors
các yếu tố bên ngoài
extrinsical motivation
động lực bên ngoài
extrinsical rewards
phần thưởng bên ngoài
extrinsical influences
sự ảnh hưởng bên ngoài
extrinsical values
các giá trị bên ngoài
extrinsical considerations
các yếu tố cần xem xét bên ngoài
extrinsical qualities
các phẩm chất bên ngoài
extrinsical traits
các đặc điểm bên ngoài
extrinsical elements
các yếu tố bên ngoài
extrinsical aspects
các khía cạnh bên ngoài
his motivation seemed extrinsical rather than intrinsic.
động lực của anh ấy có vẻ mang tính bên ngoài hơn là bên trong.
they focused on extrinsical rewards to encourage performance.
họ tập trung vào phần thưởng bên ngoài để khuyến khích hiệu suất.
many factors can influence extrinsical behavior in children.
nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hành vi bên ngoài ở trẻ em.
the extrinsical elements of the project were well-received.
các yếu tố bên ngoài của dự án được đón nhận nồng nhiệt.
she found extrinsical validation important for her self-esteem.
cô thấy sự xác nhận bên ngoài quan trọng cho sự tự trọng của mình.
extrinsical factors often overshadow intrinsic motivation.
các yếu tố bên ngoài thường lấn át động lực nội tại.
his success was attributed to both intrinsic and extrinsical factors.
thành công của anh ấy được quy cho cả động lực nội tại và bên ngoài.
understanding extrinsical incentives can improve team dynamics.
hiểu các ưu đãi bên ngoài có thể cải thiện động lực của nhóm.
she was motivated by extrinsical rewards like trophies and prizes.
cô ấy có động lực từ những phần thưởng bên ngoài như cúp và giải thưởng.
extrinsical influences can shape a person's career choices.
những ảnh hưởng bên ngoài có thể định hình sự lựa chọn nghề nghiệp của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay