| số nhiều | eyelets |
eyelet design
thiết kế mắt chim
eyelet fabric
vải mắt chim
eyelet hole
lỗ mắt chim
eyelet trim
viền mắt chim
eyelet lace
giới mắt chim
eyelet pattern
mẫu mắt chim
eyelet closure
đóng bằng mắt chim
eyelet shoes
giày có mắt chim
eyelet detail
chi tiết mắt chim
eyelet cuff
cổ tay có mắt chim
the dress features beautiful eyelet detailing.
vậy là chiếc váy có các chi tiết ren mắt đẹp.
she used an eyelet punch to make holes in the fabric.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ tạo lỗ ren mắt để tạo lỗ trên vải.
eyelet curtains can add a touch of elegance to any room.
Rèm ren mắt có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ căn phòng nào.
the shoes have eyelet lacing for a secure fit.
Đôi giày có dây buộc ren mắt để vừa vặn an toàn.
she chose an eyelet lace for her wedding dress.
Cô ấy đã chọn ren mắt cho chiếc váy cưới của mình.
he carefully threaded the ribbon through the eyelets.
Anh ấy cẩn thận luồn băng qua các lỗ ren mắt.
eyelet fabric is perfect for summer clothing.
Vải ren mắt rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
the backpack has several eyelet holes for ventilation.
Ba lô có nhiều lỗ ren mắt để thông gió.
she admired the intricate eyelet patterns on the tablecloth.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết ren mắt phức tạp trên khăn trải bàn.
he attached the eyelet to secure the fabric together.
Anh ấy đã gắn ren mắt để cố định vải lại với nhau.
eyelet design
thiết kế mắt chim
eyelet fabric
vải mắt chim
eyelet hole
lỗ mắt chim
eyelet trim
viền mắt chim
eyelet lace
giới mắt chim
eyelet pattern
mẫu mắt chim
eyelet closure
đóng bằng mắt chim
eyelet shoes
giày có mắt chim
eyelet detail
chi tiết mắt chim
eyelet cuff
cổ tay có mắt chim
the dress features beautiful eyelet detailing.
vậy là chiếc váy có các chi tiết ren mắt đẹp.
she used an eyelet punch to make holes in the fabric.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ tạo lỗ ren mắt để tạo lỗ trên vải.
eyelet curtains can add a touch of elegance to any room.
Rèm ren mắt có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ căn phòng nào.
the shoes have eyelet lacing for a secure fit.
Đôi giày có dây buộc ren mắt để vừa vặn an toàn.
she chose an eyelet lace for her wedding dress.
Cô ấy đã chọn ren mắt cho chiếc váy cưới của mình.
he carefully threaded the ribbon through the eyelets.
Anh ấy cẩn thận luồn băng qua các lỗ ren mắt.
eyelet fabric is perfect for summer clothing.
Vải ren mắt rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
the backpack has several eyelet holes for ventilation.
Ba lô có nhiều lỗ ren mắt để thông gió.
she admired the intricate eyelet patterns on the tablecloth.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết ren mắt phức tạp trên khăn trải bàn.
he attached the eyelet to secure the fabric together.
Anh ấy đã gắn ren mắt để cố định vải lại với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay