factually

[Mỹ]/'fæktʃuəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách chân thật, chính xác

Câu ví dụ

a factually incorrect statement

Một phát biểu sai sự thật.

Factually speaking, he is the best candidate for the job.

Nói chung, anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.

It is factually incorrect to say that the earth is flat.

Việc nói rằng trái đất là hình tròn là sai sự thật.

Factually, she has never been to Europe before.

Trên thực tế, cô ấy chưa từng đến Châu Âu.

The report is factually accurate and well-researched.

Báo cáo có độ chính xác cao và được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Factually, the company is facing financial difficulties.

Trên thực tế, công ty đang gặp khó khăn về tài chính.

Factually speaking, he has a strong background in finance.

Nói chung, anh ấy có nền tảng vững chắc trong lĩnh vực tài chính.

The statement is factually incorrect and misleading.

Phát biểu đó sai sự thật và gây hiểu lầm.

Factually, there is no evidence to support your claim.

Trên thực tế, không có bằng chứng nào chứng minh cho tuyên bố của bạn.

The book is factually informative and well-written.

Cuốn sách cung cấp thông tin chính xác và được viết tốt.

Factually, the experiment results were inconclusive.

Trên thực tế, kết quả thí nghiệm không kết luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay