fainty heart
trái tim yếu ớt
fainty voice
giọng nói yếu ớt
fainty light
ánh sáng yếu ớt
fainty smile
nụ cười yếu ớt
fainty sound
tiếng động yếu ớt
fainty taste
vị yếu ớt
fainty color
màu sắc nhạt
fainty aroma
mùi thơm nhẹ
fainty gesture
cử chỉ nhẹ nhàng
fainty presence
sự hiện diện yếu ớt
she felt fainty after standing up too quickly.
Cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.
the fainty smell of flowers filled the air.
Mùi hoa thoang thoảng tràn ngập không khí.
he looked fainty in the bright sunlight.
Anh ấy trông nhợt nhạt dưới ánh nắng mặt trời chói chang.
after the long run, she felt fainty and needed water.
Sau khi chạy bộ dài, cô ấy cảm thấy choáng váng và cần nước.
the fainty outline of the mountains appeared in the distance.
Đường nét mờ ảo của những ngọn núi hiện lên ở phía xa.
he spoke in a fainty voice, barely audible.
Anh ấy nói bằng giọng yếu ớt, hầu như không thể nghe thấy.
the fainty glow of the stars was mesmerizing.
Ánh sáng mờ ảo của những ngôi sao thật mê hoặc.
she had a fainty memory of her childhood.
Cô ấy có một ký ức mơ hồ về thời thơ ấu.
the fainty sound of music drifted through the air.
Tiếng nhạc nhẹ nhàng trôi nổi trong không khí.
he felt fainty and decided to sit down.
Anh ấy cảm thấy choáng váng và quyết định ngồi xuống.
fainty heart
trái tim yếu ớt
fainty voice
giọng nói yếu ớt
fainty light
ánh sáng yếu ớt
fainty smile
nụ cười yếu ớt
fainty sound
tiếng động yếu ớt
fainty taste
vị yếu ớt
fainty color
màu sắc nhạt
fainty aroma
mùi thơm nhẹ
fainty gesture
cử chỉ nhẹ nhàng
fainty presence
sự hiện diện yếu ớt
she felt fainty after standing up too quickly.
Cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.
the fainty smell of flowers filled the air.
Mùi hoa thoang thoảng tràn ngập không khí.
he looked fainty in the bright sunlight.
Anh ấy trông nhợt nhạt dưới ánh nắng mặt trời chói chang.
after the long run, she felt fainty and needed water.
Sau khi chạy bộ dài, cô ấy cảm thấy choáng váng và cần nước.
the fainty outline of the mountains appeared in the distance.
Đường nét mờ ảo của những ngọn núi hiện lên ở phía xa.
he spoke in a fainty voice, barely audible.
Anh ấy nói bằng giọng yếu ớt, hầu như không thể nghe thấy.
the fainty glow of the stars was mesmerizing.
Ánh sáng mờ ảo của những ngôi sao thật mê hoặc.
she had a fainty memory of her childhood.
Cô ấy có một ký ức mơ hồ về thời thơ ấu.
the fainty sound of music drifted through the air.
Tiếng nhạc nhẹ nhàng trôi nổi trong không khí.
he felt fainty and decided to sit down.
Anh ấy cảm thấy choáng váng và quyết định ngồi xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay