falsetto

[Mỹ]/fɔːl'setəʊ/
[Anh]/fɔl'sɛto/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giọng nói hoặc âm vực cao ở một ca sĩ nam, giống như giọng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

sing in falsetto

hát giọng giả

Câu ví dụ

He sang in a falsetto voice.

Anh ấy hát bằng giọng falsetto.

She hit the high notes in falsetto.

Cô ấy hát những nốt cao bằng giọng falsetto.

The singer's falsetto was impressive.

Giọng falsetto của ca sĩ rất ấn tượng.

He practiced his falsetto range every day.

Anh ấy luyện tập giọng falsetto của mình mỗi ngày.

The falsetto part of the song was challenging.

Phần falsetto của bài hát rất thử thách.

She can switch effortlessly between falsetto and chest voice.

Cô ấy có thể chuyển đổi một cách dễ dàng giữa falsetto và giọng ngực.

The falsetto added a unique touch to the performance.

Giọng falsetto đã thêm một nét độc đáo vào màn trình diễn.

His falsetto technique needs improvement.

Kỹ thuật falsetto của anh ấy cần được cải thiện.

The song requires a strong falsetto register.

Bài hát đòi hỏi một quãng falsetto mạnh mẽ.

She sang the entire song in falsetto.

Cô ấy hát toàn bộ bài hát bằng giọng falsetto.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay