far-flung locations
những địa điểm xa xôi
far-flung corners
những góc xa xôi
far-flung outpost
đồn biên giới xa xôi
far-flung lands
những vùng đất xa xôi
far-flung dream
giấc mơ xa xôi
far-flung places
những nơi xa xôi
far-flung regions
những khu vực xa xôi
far-flung communities
những cộng đồng xa xôi
far-flung prospect
triển vọng xa xôi
far-flung idea
ý tưởng xa xôi
the company has offices in far-flung corners of the globe.
công ty có văn phòng ở những nơi xa xôi trên toàn cầu.
we visited several far-flung islands during our sailing trip.
chúng tôi đã ghé thăm nhiều hòn đảo xa xôi trong chuyến đi thuyền buồm của chúng tôi.
the research team studied far-flung communities in the amazon rainforest.
nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu các cộng đồng xa xôi trong rừng nhiệt đới Amazon.
he dreamed of traveling to far-flung destinations in southeast asia.
anh ấy mơ ước được đi du lịch đến những điểm đến xa xôi ở đông nam á.
the charity provides aid to far-flung villages with limited access.
tổ từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các ngôi làng xa xôi có khả năng tiếp cận hạn chế.
the explorers mapped out previously uncharted far-flung territories.
những người khám phá đã lập bản đồ các vùng lãnh thổ xa xôi chưa được khám phá trước đây.
the internet has connected even the most far-flung communities.
internet đã kết nối ngay cả những cộng đồng xa xôi nhất.
the project aims to support education in far-flung rural areas.
dự án nhằm mục đích hỗ trợ giáo dục ở các vùng nông thôn xa xôi.
the nomadic tribe roamed across far-flung grasslands.
bộ tộc du mục lang thang trên những đồng cỏ xa xôi.
the museum displayed artifacts from far-flung ancient civilizations.
bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại xa xôi.
despite the distance, we maintained contact with our far-flung relatives.
bất chấp khoảng cách, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với những người thân xa xôi của mình.
far-flung locations
những địa điểm xa xôi
far-flung corners
những góc xa xôi
far-flung outpost
đồn biên giới xa xôi
far-flung lands
những vùng đất xa xôi
far-flung dream
giấc mơ xa xôi
far-flung places
những nơi xa xôi
far-flung regions
những khu vực xa xôi
far-flung communities
những cộng đồng xa xôi
far-flung prospect
triển vọng xa xôi
far-flung idea
ý tưởng xa xôi
the company has offices in far-flung corners of the globe.
công ty có văn phòng ở những nơi xa xôi trên toàn cầu.
we visited several far-flung islands during our sailing trip.
chúng tôi đã ghé thăm nhiều hòn đảo xa xôi trong chuyến đi thuyền buồm của chúng tôi.
the research team studied far-flung communities in the amazon rainforest.
nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu các cộng đồng xa xôi trong rừng nhiệt đới Amazon.
he dreamed of traveling to far-flung destinations in southeast asia.
anh ấy mơ ước được đi du lịch đến những điểm đến xa xôi ở đông nam á.
the charity provides aid to far-flung villages with limited access.
tổ từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các ngôi làng xa xôi có khả năng tiếp cận hạn chế.
the explorers mapped out previously uncharted far-flung territories.
những người khám phá đã lập bản đồ các vùng lãnh thổ xa xôi chưa được khám phá trước đây.
the internet has connected even the most far-flung communities.
internet đã kết nối ngay cả những cộng đồng xa xôi nhất.
the project aims to support education in far-flung rural areas.
dự án nhằm mục đích hỗ trợ giáo dục ở các vùng nông thôn xa xôi.
the nomadic tribe roamed across far-flung grasslands.
bộ tộc du mục lang thang trên những đồng cỏ xa xôi.
the museum displayed artifacts from far-flung ancient civilizations.
bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại xa xôi.
despite the distance, we maintained contact with our far-flung relatives.
bất chấp khoảng cách, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với những người thân xa xôi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay