fashionableness

[Mỹ]/fæʃənəblnəs/
[Anh]/fæʃənəblnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái được ưa chuộng; sự sang trọng.

Câu ví dụ

the fashionableness of her outfit immediately caught everyone's attention at the gala.

Tính thời trang của bộ trang phục cô ấy lập tức thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại buổi tiệc.

modern fashionableness combines sustainability with style consciousness.

Tính thời trang hiện đại kết hợp giữa tính bền vững và ý thức về phong cách.

the brand's success stems from its consistent fashionableness and quality.

Thành công của thương hiệu đến từ tính thời trang nhất quán và chất lượng của nó.

she questioned the fashionableness of wearing vintage in contemporary settings.

Cô ấy đặt câu hỏi về tính thời trang của việc mặc đồ vintage trong các bối cảnh hiện đại.

the fashionableness of streetwear has transformed the entire industry.

Tính thời trang của đồ streetwear đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.

his sense of fashionableness made him a trendsetter among his peers.

Trực giác về tính thời trang của anh ấy khiến anh trở thành người định hướng xu hướng trong số bạn đồng龄.

the fashionableness of this design lies in its minimalist approach.

Tính thời trang của thiết kế này nằm ở cách tiếp cận tối giản của nó.

social media influencers often dictate current fashionableness standards.

Các nhà ảnh hưởng mạng xã hội thường xác định tiêu chuẩn tính thời trang hiện tại.

the fashionableness of the collection received praise from fashion critics.

Tính thời trang của bộ sưu tập đã nhận được lời khen từ các chuyên gia thời trang.

cultural movements significantly impact urban fashionableness trends.

Các phong trào văn hóa có ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng tính thời trang đô thị.

she debated the fashionableness of bold colors versus neutral tones.

Cô ấy tranh luận về tính thời trang của các màu sắc nổi bật so với các tông màu trung tính.

the fashionableness of athleisure wear continues to dominate the market.

Tính thời trang của đồ athleisure tiếp tục thống trị thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay