fashioning

[Mỹ]/ˈfæʃənɪŋ/
[Anh]/ˈfæʃənɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tạo ra hoặc hình thành một cái gì đó
v.làm hoặc hình thành một cái gì đó theo một cách cụ thể
Các dạng của từ
số nhiềufashionings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay