fecundness

[Mỹ]/[fɪˈkʌndnəs]/
[Anh]/[fɪˈkʌndnəs]/

Dịch

n. Tình trạng có khả năng sinh sản; sự sinh sản; năng suất; sự dồi dào.

Cụm từ & Cách kết hợp

fecundness of soil

sự màu mỡ của đất

demonstrates fecundness

thể hiện sự màu mỡ

region's fecundness

sự màu mỡ của khu vực

fecundness thrives

sự màu mỡ phát triển mạnh

assessing fecundness

đánh giá sự màu mỡ

high fecundness

sự màu mỡ cao

fecundness matters

sự màu mỡ quan trọng

impacts fecundness

ảnh hưởng đến sự màu mỡ

enhancing fecundness

cải thiện sự màu mỡ

measured fecundness

sự màu mỡ được đo lường

Câu ví dụ

the region's fecundness allowed for rapid agricultural expansion.

Độ màu mỡ của khu vực này đã cho phép mở rộng nông nghiệp nhanh chóng.

the artist celebrated the fecundness of nature in their paintings.

Nhà nghệ thuật đã ca ngợi sự màu mỡ của thiên nhiên trong các bức tranh của họ.

the soil's fecundness contributed significantly to the farm's success.

Độ màu mỡ của đất đai đã đóng góp đáng kể vào sự thành công của nông trại.

the fecundness of the river valley supported a diverse ecosystem.

Độ màu mỡ của thung lũng sông đã hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.

the scientist studied the fecundness of the rainforest floor.

Nhà khoa học đã nghiên cứu độ màu mỡ của mặt đất rừng mưa.

the poet explored the fecundness of the human imagination.

Nhà thơ đã khám phá sự màu mỡ của trí tưởng tượng con người.

the land's fecundness promised a bountiful harvest this year.

Độ màu mỡ của đất đai hứa hẹn một mùa màng bội thu trong năm nay.

the fecundness of the volcanic soil is ideal for growing grapes.

Độ màu mỡ của đất núi lửa là lý tưởng để trồng nho.

the company's fecundness in generating new ideas was remarkable.

Sự phong phú trong việc tạo ra những ý tưởng mới của công ty là đáng kinh ngạc.

the fecundness of the coral reef teemed with marine life.

Độ màu mỡ của rạn san hô đầy ắp sinh vật biển.

the historical period was marked by a fecundness of artistic innovation.

Kỳ thời kỳ lịch sử được đánh dấu bởi sự phong phú trong đổi mới nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay