feedstock

[Mỹ]/'fiːdstɒk/
[Anh]/'fidstɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nguyên liệu thô hoặc chất liệu được sử dụng làm đầu vào cho một máy móc hoặc nhà máy chế biến.
Word Forms
số nhiềufeedstocks

Câu ví dụ

Aiming at the shortage of visbreaker feedstock and fuel oil as well as the surplus of asphalt in Shanghai Oil Refinery, asphalt blended feedstock was tested.

Nhằm mục đích khắc phục tình trạng thiếu nguyên liệu cho visbreaker và dầu hỏa, cũng như tình trạng dư thừa nhựa đường tại Nhà máy lọc dầu Thượng Hải, nguyên liệu pha trộn nhựa đường đã được thử nghiệm.

The dechlorination process for the naphtha feedstock to a hydrogen plant presented in this paper is a chemical adsorption process using a demestically-made dechlorinating catalyst.

Quá trình khử clo cho nguyên liệu naphtha của nhà máy hydro được trình bày trong bài báo này là một quá trình hấp phụ hóa học sử dụng chất xúc tác khử clo sản xuất trong nước.

The feedstock for the production of biofuels can come from various sources such as corn, sugarcane, or algae.

Nguồn nguyên liệu sản xuất nhiên liệu sinh học có thể có từ nhiều nguồn khác nhau như ngô, mía hoặc tảo.

The feedstock used in this process needs to be of high quality to ensure the final product meets the required standards.

Nguyên liệu được sử dụng trong quy trình này cần có chất lượng cao để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.

The company is exploring new feedstock options to make their production process more sustainable.

Công ty đang khám phá các lựa chọn nguyên liệu mới để làm cho quy trình sản xuất của họ bền vững hơn.

The feedstock supply chain plays a crucial role in the overall efficiency of the manufacturing process.

Chuỗi cung ứng nguyên liệu đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả tổng thể của quy trình sản xuất.

Efficient sourcing of feedstock is essential for reducing production costs and maintaining competitiveness.

Việc tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu hiệu quả là điều cần thiết để giảm chi phí sản xuất và duy trì khả năng cạnh tranh.

The quality of the feedstock directly impacts the quality of the final product.

Chất lượng của nguyên liệu tác động trực tiếp đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Using sustainable feedstock sources is becoming increasingly important in the current environmental context.

Việc sử dụng các nguồn nguyên liệu bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh môi trường hiện tại.

The company invested in research to find alternative feedstock options that are more environmentally friendly.

Công ty đã đầu tư vào nghiên cứu để tìm các lựa chọn nguyên liệu thay thế thân thiện với môi trường hơn.

The feedstock selection process involves evaluating factors such as cost, availability, and environmental impact.

Quy trình lựa chọn nguyên liệu bao gồm việc đánh giá các yếu tố như chi phí, khả năng tiếp cận và tác động đến môi trường.

Innovations in feedstock technology are driving advancements in various industries, including agriculture and energy.

Những cải tiến trong công nghệ nguyên liệu đang thúc đẩy sự phát triển trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm nông nghiệp và năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay