felled tree
cây bị ngã
felled timber
gỗ bị ngã
felled giant
người khổng lồ bị ngã
felled enemy
kẻ thù bị ngã
felled prey
con mồi bị ngã
felled opponent
đối thủ bị ngã
felled hero
người hùng bị ngã
felled stalk
thân cây bị ngã
felled soldier
người lính bị ngã
felled branch
tá nhánh bị ngã
the storm felled several trees in the park.
Cơn bão đã khiến nhiều cây trong công viên bị đổ.
he felled the old oak tree in his backyard.
Anh ta đã đốn hạ cây sồi già trong sân sau của mình.
the lumberjack felled the timber with great skill.
Người đốn gỗ đã đốn hạ gỗ với kỹ năng tuyệt vời.
they felled the giant redwood to make space for a road.
Họ đã đốn hạ cây gỗ đỏ khổng lồ để tạo không gian cho một con đường.
the wind felled the power lines, causing a blackout.
Gió đã khiến đường dây điện bị đổ, gây ra mất điện.
she felled her opponent in the final round of the match.
Cô ấy đã hạ gục đối thủ ở vòng cuối cùng của trận đấu.
after years of growth, the tree was finally felled.
Sau nhiều năm phát triển, cây cuối cùng cũng đã bị đốn hạ.
the project was delayed because they had to wait for the trees to be felled.
Dự án bị trì hoãn vì họ phải chờ cho đến khi cây cối bị đốn hạ.
he felled a few branches to clear the path.
Anh ta đốn hạ một vài cành cây để dọn đường.
during the competition, he felled the highest score.
Trong suốt cuộc thi, anh ấy đã đạt được điểm số cao nhất.
felled tree
cây bị ngã
felled timber
gỗ bị ngã
felled giant
người khổng lồ bị ngã
felled enemy
kẻ thù bị ngã
felled prey
con mồi bị ngã
felled opponent
đối thủ bị ngã
felled hero
người hùng bị ngã
felled stalk
thân cây bị ngã
felled soldier
người lính bị ngã
felled branch
tá nhánh bị ngã
the storm felled several trees in the park.
Cơn bão đã khiến nhiều cây trong công viên bị đổ.
he felled the old oak tree in his backyard.
Anh ta đã đốn hạ cây sồi già trong sân sau của mình.
the lumberjack felled the timber with great skill.
Người đốn gỗ đã đốn hạ gỗ với kỹ năng tuyệt vời.
they felled the giant redwood to make space for a road.
Họ đã đốn hạ cây gỗ đỏ khổng lồ để tạo không gian cho một con đường.
the wind felled the power lines, causing a blackout.
Gió đã khiến đường dây điện bị đổ, gây ra mất điện.
she felled her opponent in the final round of the match.
Cô ấy đã hạ gục đối thủ ở vòng cuối cùng của trận đấu.
after years of growth, the tree was finally felled.
Sau nhiều năm phát triển, cây cuối cùng cũng đã bị đốn hạ.
the project was delayed because they had to wait for the trees to be felled.
Dự án bị trì hoãn vì họ phải chờ cho đến khi cây cối bị đốn hạ.
he felled a few branches to clear the path.
Anh ta đốn hạ một vài cành cây để dọn đường.
during the competition, he felled the highest score.
Trong suốt cuộc thi, anh ấy đã đạt được điểm số cao nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay