femur

[Mỹ]/'fiːmə/
[Anh]/'fimɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xương đùi; xương của chân trên.
Word Forms
số nhiềufemurs

Câu ví dụ

Besides, immediately following the implantation of the cementless porous-coated hip endoprosthesis, no bonding exists between the femur and the prosthesis.

Ngoài ra, ngay sau khi cấy ghép implant hông có lớp phủ xốp không cement, không có liên kết nào giữa xương đùi và implant.

The findings are bilateral short femurs and endorotation of both feet.There is also discrete facial dysmorphism with micrognathia and flat forehead.

Những phát hiện là xương đùi ngắn hai bên và xoay vào trong cả hai bàn chân. Ngoài ra còn có dị hình khuôn mặt riêng biệt với micrognathia và trán phẳng.

This femur has a large eccentric tumor mass arising in the metaphyseal region.This is an osteosarcoma (a variant known as parosteal osteogenic sarcoma) of bone.

Xương đùi này có một khối u lớn ở vùng xương mạc treo. Đây là một u xương (một biến thể được gọi là u xương nguyên sinh màng xương ngoài xương) của xương.

The femur is the longest bone in the human body.

Lõi xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.

He fractured his femur in a skiing accident.

Anh ấy bị gãy xương đùi khi đang trượt tuyết.

The femur connects the hip to the knee.

Xương đùi nối khớp háng với khớp gối.

She underwent surgery to repair her broken femur.

Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa xương đùi bị gãy của mình.

The femur provides support for the body when standing or walking.

Xương đùi cung cấp sự hỗ trợ cho cơ thể khi đứng hoặc đi bộ.

The femur is a weight-bearing bone.

Xương đùi là một xương chịu lực.

A strong femur is important for mobility and stability.

Một xương đùi khỏe mạnh rất quan trọng cho khả năng vận động và sự ổn định.

The femur can withstand a significant amount of force.

Xương đùi có thể chịu được một lượng lực đáng kể.

Athletes often focus on strengthening their femurs to prevent injuries.

Các vận động viên thường tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của xương đùi để phòng ngừa chấn thương.

The femur is a key bone in the skeletal system.

Xương đùi là một xương quan trọng trong hệ thống xương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay