fibreglass

[Mỹ]/'faɪbɚɡlæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sợi thủy tinh, sợi thủy tinh

Câu ví dụ

Dayton International Ltd.- Aerial work platform, underbridge work platform, boom, scissor, vertical lift, scaffold, material lift, ladder, fibreglass ladder, safety belt.

Dayton International Ltd. - Nền tảng làm việc trên không, nền tảng làm việc dưới cầu, cần trục, kéo cắt, thang máy đứng, giàn giáo, thang vật liệu, thang, thang sợi thủy tinh, dây an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay