| số nhiều | fibroids |
fibroid tumor
u nang xơ tử cung
fibroid pain
đau u nang xơ tử cung
fibroid treatment
điều trị u nang xơ tử cung
fibroid symptoms
triệu chứng u nang xơ tử cung
fibroid surgery
phẫu thuật u nang xơ tử cung
fibroid removal
cắt bỏ u nang xơ tử cung
fibroid diagnosis
chẩn đoán u nang xơ tử cung
fibroid size
kích thước u nang xơ tử cung
fibroid growth
sự phát triển của u nang xơ tử cung
fibroid ultrasound
siêu âm u nang xơ tử cung
she was diagnosed with a uterine fibroid.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh u xơ tử cung.
fibroids can cause heavy menstrual bleeding.
U xơ tử cung có thể gây ra kinh nguyệt ra nhiều.
many women experience fibroid-related symptoms.
Nhiều phụ nữ trải qua các triệu chứng liên quan đến u xơ tử cung.
doctors recommend monitoring fibroid growth.
Các bác sĩ khuyên nên theo dõi sự phát triển của u xơ tử cung.
she decided to undergo fibroid removal surgery.
Cô ấy quyết định phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung.
fibroids can vary in size and location.
U xơ tử cung có thể khác nhau về kích thước và vị trí.
some fibroids can lead to infertility issues.
Một số u xơ tử cung có thể dẫn đến các vấn đề về vô sinh.
there are several treatment options for fibroids.
Có một số lựa chọn điều trị cho u xơ tử cung.
she learned about the symptoms of fibroids.
Cô ấy tìm hiểu về các triệu chứng của u xơ tử cung.
regular check-ups can help detect fibroids early.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện u xơ tử cung sớm.
fibroid tumor
u nang xơ tử cung
fibroid pain
đau u nang xơ tử cung
fibroid treatment
điều trị u nang xơ tử cung
fibroid symptoms
triệu chứng u nang xơ tử cung
fibroid surgery
phẫu thuật u nang xơ tử cung
fibroid removal
cắt bỏ u nang xơ tử cung
fibroid diagnosis
chẩn đoán u nang xơ tử cung
fibroid size
kích thước u nang xơ tử cung
fibroid growth
sự phát triển của u nang xơ tử cung
fibroid ultrasound
siêu âm u nang xơ tử cung
she was diagnosed with a uterine fibroid.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh u xơ tử cung.
fibroids can cause heavy menstrual bleeding.
U xơ tử cung có thể gây ra kinh nguyệt ra nhiều.
many women experience fibroid-related symptoms.
Nhiều phụ nữ trải qua các triệu chứng liên quan đến u xơ tử cung.
doctors recommend monitoring fibroid growth.
Các bác sĩ khuyên nên theo dõi sự phát triển của u xơ tử cung.
she decided to undergo fibroid removal surgery.
Cô ấy quyết định phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung.
fibroids can vary in size and location.
U xơ tử cung có thể khác nhau về kích thước và vị trí.
some fibroids can lead to infertility issues.
Một số u xơ tử cung có thể dẫn đến các vấn đề về vô sinh.
there are several treatment options for fibroids.
Có một số lựa chọn điều trị cho u xơ tử cung.
she learned about the symptoms of fibroids.
Cô ấy tìm hiểu về các triệu chứng của u xơ tử cung.
regular check-ups can help detect fibroids early.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện u xơ tử cung sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay