| số nhiều | fieldguns |
the army deployed heavy fieldguns to support the infantry advance
Quân đội triển khai các khẩu pháo trường nặng để hỗ trợ cuộc tiến công của bộ binh
fieldgun crews worked tirelessly to maintain the artillery positions
Các nhóm thợ pháo trường làm việc không ngừng nghỉ để duy trì các vị trí pháo binh
the outdated fieldguns were finally retired from active service
Các khẩu pháo trường lỗi thời cuối cùng đã được nghỉ hưu khỏi nhiệm vụ chiến đấu
enemy fieldgun fire continued throughout the night
Lửa pháo trường của địch tiếp tục trong suốt đêm
a new fieldgun battery was established on the hill
Một tiểu đoàn pháo trường mới đã được thiết lập trên đồi
the museum displays a well-preserved wwii fieldgun
Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo trường Thế chiến II được bảo tồn tốt
modern warfare rendered traditional fieldguns obsolete
Chiến tranh hiện đại khiến các khẩu pháo trường truyền thống trở nên lỗi thời
the fieldgun division moved into position before dawn
Phân đội pháo trường di chuyển vào vị trí trước bình minh
soldiers loaded ammunition into the fieldgun quickly
Các binh sĩ nhanh chóng nạp đạn vào khẩu pháo trường
fieldgun positions were camouflaged with natural materials
Các vị trí pháo trường được che giấu bằng các vật liệu tự nhiên
the sound of the fieldgun echoed across the valley
Âm thanh của khẩu pháo trường vang vọng khắp thung lũng
commanders coordinated fieldgun support with air strikes
Các chỉ huy phối hợp hỗ trợ pháo trường với các cuộc không kích
the army deployed heavy fieldguns to support the infantry advance
Quân đội triển khai các khẩu pháo trường nặng để hỗ trợ cuộc tiến công của bộ binh
fieldgun crews worked tirelessly to maintain the artillery positions
Các nhóm thợ pháo trường làm việc không ngừng nghỉ để duy trì các vị trí pháo binh
the outdated fieldguns were finally retired from active service
Các khẩu pháo trường lỗi thời cuối cùng đã được nghỉ hưu khỏi nhiệm vụ chiến đấu
enemy fieldgun fire continued throughout the night
Lửa pháo trường của địch tiếp tục trong suốt đêm
a new fieldgun battery was established on the hill
Một tiểu đoàn pháo trường mới đã được thiết lập trên đồi
the museum displays a well-preserved wwii fieldgun
Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo trường Thế chiến II được bảo tồn tốt
modern warfare rendered traditional fieldguns obsolete
Chiến tranh hiện đại khiến các khẩu pháo trường truyền thống trở nên lỗi thời
the fieldgun division moved into position before dawn
Phân đội pháo trường di chuyển vào vị trí trước bình minh
soldiers loaded ammunition into the fieldgun quickly
Các binh sĩ nhanh chóng nạp đạn vào khẩu pháo trường
fieldgun positions were camouflaged with natural materials
Các vị trí pháo trường được che giấu bằng các vật liệu tự nhiên
the sound of the fieldgun echoed across the valley
Âm thanh của khẩu pháo trường vang vọng khắp thung lũng
commanders coordinated fieldgun support with air strikes
Các chỉ huy phối hợp hỗ trợ pháo trường với các cuộc không kích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay